Phiếu Luyện Viết Chữ Hán HSK 2 & Bảng 298 Chữ Mở Rộng
Cấp độ HSK 2 mới bổ sung thêm 298 chữ Hán trên nền HSK 1, nâng tổng vốn chữ viết của bạn lên gần 600 chữ. Ở giai đoạn này, cấu trúc chữ chuyển mạnh từ chữ tượng hình đơn giản sang chữ Hình Thanh (形声字) với một bộ thủ biểu ý ở bên trái/trên và phần biểu âm ở bên phải.
298
HSK 2 (3.0) Hanzi
750
HSK 2 Words
209
HSK 2.0 (Lv 1–3)
89
HSK 2.0 (Lv 4–6 / 3.0)
Xem Trước Trang Mẫu Luyện Viết
Nhận Trọn Bộ Sổ Tay Luyện Viết Qua Email
Nhập địa chỉ thư điện tử để nhận liên kết tải bộ phiếu luyện viết HSK đóng quyển và thông báo khi có tài liệu cấp độ mới.
Cấu Trúc Giao Thoa Giữa HSK 2 Mới Với HSK 2, 3, 4 Cũ
Trong 298 chữ riêng của HSK 2 mới, có 24 chữ từ HSK 2 cũ, 133 chữ vốn thuộc HSK 3 cũ (như 铁 thiết - sắt/tàu điện, 护 hộ - bảo vệ/hộ chiếu, 邮 bưu - bưu điện, 绩 tích - thành tích) và 109 chữ từ HSK 4 cũ. Nắm vững cấp độ này giúp bạn đọc thông thạo lịch trình du lịch, biển báo bệnh viện, ngân hàng và thông báo học tập.
Bí Quyết Cân Đối Tỷ Lệ Khi Viết Chữ Hán HSK 2
- 1.Chú ý quy tắc nhường chỗ của bộ thủ bên trái: khi bộ Mộc (木), Túc (足) hay Ngôn (讠) đứng trái, các nét bên phải của bộ thủ phải thu gọn để nhường 60% diện tích ô cho phần bên phải.
- 2.Học theo chùm chữ cùng gốc thanh phù (ví dụ gốc 青 thanh → 请 thỉnh, 清 thanh, 晴 tạnh, 情 tình, 睛 tinh) để viết một cấu trúc nhớ ngay năm từ.
- 3.Chuyển dần từ ô Mễ Tự Cách sang Điền Tự Cách (田字格) khi tay bạn đã quen giữ tỷ lệ trái-phải cân đối.
Bảng Đầy Đủ 298 Chữ Hán HSK 2 (Chuẩn HSK 3.0)
1–298 / 298| STT | Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Bộ Thủ | Số Nét | HSK 2.0 Cũ | Nghĩa & Từ Ghép Mẫu | Tập Viết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 啊 | a | — | 口⿰口阿 | 10 | 2.0-L3 (#47) | 啊 (ā) | 啊 (a) → |
| 2 | 让(讓) | ràng | Nhượng | 讠⿰讠上 | 5 | 2.0-L2 (#54) | 让 (ràng)转让 (zhuǎn ràng)让步 (ràng bù) | 让 (ràng) → |
| 3 | 但 | dàn | Đãn | 亻⿰亻旦 | 7 | 2.0-L2 (#55) | 但 (dàn)但是 (dàn shì)不但 (bù dàn) | 但 (dàn) → |
| 4 | 自 | zì | Tự | 自⿻目? | 6 | 2.0-L2 (#56) | 自己 (zì jǐ)自 (zì)来自 (lái zì) | 自 (zì) → |
| 5 | 己 | jǐ | Kỉ | 己⿱?乚 | 3 | 2.0-L3 (#56) | 自己 (zì jǐ)知己 (zhī jǐ)身不由己 (shēn bù yóu jǐ) | 己 (jǐ) → |
| 6 | 可 | kě | Khả | 口⿻丁口 | 5 | 2.0-L2 (#58) | 可以 (kě yǐ)可 (kě)可能 (kě néng) | 可 (kě) → |
| 7 | 以(㕥) | yǐ | Dĩ | 人⿰?人 | 4 | 2.0-L2 (#58) | 可以 (kě yǐ)所以 (suǒ yǐ)以 (yǐ) | 以 (yǐ) → |
| 8 | 为(為) | wèi | Vi / Vị | 丶⿻丶⿴力丶 | 4 | 2.0-L2 (#58) | 为 (wéi)因为 (yīn wèi)认为 (rèn wéi) | 为 (wèi) → |
| 9 | 而 | ér | Nhi | 而? | 6 | 2.0-L3 (#75) | 而 (ér)而且 (ér qiě)而是 (ér shì) | 而 (ér) → |
| 10 | 已 | yǐ | Dĩ | 己? | 3 | 2.0-L2 (#85) | 已经 (yǐ jīng)已 (yǐ)而已 (ér yǐ) | 已 (yǐ) → |
| 11 | 经(經) | jīng | Kinh | 纟⿰纟⿱?工 | 8 | 2.0-L2 (#85) | 已经 (yǐ jīng)曾经 (céng jīng)经过 (jīng guò) | 经 (jīng) → |
| 12 | 如 | rú | Như | 女⿰女口 | 6 | 2.0-L3 (#89) | 如果 (rú guǒ)如何 (rú hé)如 (rú) | 如 (rú) → |
| 13 | 因(囙) | yīn | Nhân | 囗⿴囗大 | 6 | 2.0-L2 (#91) | 因为 (yīn wèi)原因 (yuán yīn)因此 (yīn cǐ) | 因 (yīn) → |
| 14 | 又 | yòu | Hựu | 又? | 2 | 2.0-L3 (#91) | 又 (yòu) | 又 (yòu) → |
| 15 | 只(隻) | zhī | Chỉ | 口⿱口八 | 5 | 2.0-L3 (#98) | 只 (zhǐ)只是 (zhǐ shì)只有 (zhǐ yǒu) | 只 (zhī) → |
| 16 | 题(題) | tí | Đề | 页⿺是页 | 15 | 2.0-L2 (#109) | 问题 (wèn tí)主题 (zhǔ tí)话题 (huà tí) | 题 (tí) → |
| 17 | 它 | tā | Tha | 宀⿱宀匕 | 5 | 2.0-L2 (#114) | 它 (tā)它们 (tā men) | 它 (tā) → |
| 18 | 该(該) | gāi | Cai | 讠⿰讠亥 | 8 | 2.0-L3 (#116) | 该 (gāi)应该 (yīng gāi)活该 (huó gāi) | 该 (gāi) → |
| 19 | 更 | gèng | Canh | 曰⿱一⿻曰乂 | 7 | 2.0-L3 (#127) | 更 (gēng)更加 (gèng jiā)更新 (gēng xīn) | 更 (gèng) → |
| 20 | 才 | cái | Tài | 扌⿻扌? | 3 | 2.0-L3 (#133) | 才 (cái)刚才 (gāng cái)人才 (rén cái) | 才 (cái) → |
| 21 | 像 | xiàng | Tượng | 亻⿰亻象 | 13 | 2.0-L3 (#151) | 像 (xiàng)好像 (hǎo xiàng)偶像 (ǒu xiàng) | 像 (xiàng) → |
| 22 | 当(噹) | dāng | — | ⺌⿱⺌彐 | 6 | 2.0-L3 (#155) | 当 (dāng)当然 (dāng rán)当时 (dāng shí) | 当 (dāng) → |
| 23 | 所 | suǒ | Sở | 户⿰户斤 | 8 | 2.0-L2 (#157) | 所以 (suǒ yǐ)所 (suǒ)所有 (suǒ yǒu) | 所 (suǒ) → |
| 24 | 向(嚮) | xiàng | Hướng | 口⿵?口 | 6 | 2.0-L2 (#165) | 向 (Xiàng)方向 (fāng xiàng)倾向 (qīng xiàng) | 向 (xiàng) → |
| 25 | 应(應) | yìng | Ưng | 广⿸广⿱⺍一 | 7 | 2.0-L3 (#174) | 应该 (yīng gāi)应 (Yīng)反应 (fǎn yìng) | 应 (yìng) → |
| 26 | 带(帶) | dài | Đái | 巾⿱卅⿱冖巾 | 9 | 2.0-L3 (#177) | 带 (dài)带来 (dài lái)带领 (dài lǐng) | 带 (dài) → |
| 27 | 位 | wèi | Vị | 亻⿰亻立 | 7 | 2.0-L3 (#177) | 位 (wèi)各位 (gè wèi)位置 (wèi zhi) | 位 (wèi) → |
| 28 | 发(發) | fā | Phát | 又⿸?又 | 5 | 2.0-L3 (#189) | 发现 (fā xiàn)发生 (fā shēng)发 (fā) | 发 (fā) → |
| 29 | 定 | dìng | Định | 宀⿱宀疋 | 8 | 2.0-L3 (#198) | 一定 (yī dìng)决定 (jué dìng)肯定 (kěn dìng) | 定 (dìng) → |
| 30 | 活 | huó | Hoạt | 氵⿰氵舌 | 9 | 2.0-L4 (#203) | 生活 (shēng huó)活 (huó)活动 (huó dòng) | 活 (huó) → |
| 31 | 直 | zhí | Trực | 目⿳十目一 | 8 | 2.0-L3 (#203) | 一直 (yī zhí)直接 (zhí jiē)直到 (zhí dào) | 直 (zhí) → |
| 32 | 公 | gōng | Công | 八⿱八厶 | 4 | 2.0-L2 (#220) | 公司 (gōng sī)办公室 (bàn gōng shì)公开 (gōng kāi) | 公 (gōng) → |
| 33 | 司 | sī | Tư | 口⿹?口 | 5 | 2.0-L2 (#220) | 公司 (gōng sī)司机 (sī jī)司法 (sī fǎ) | 司 (sī) → |
| 34 | 成 | chéng | Thành | 戈⿰丁戈 | 6 | 2.0-L3 (#227) | 成 (Chéng)成为 (chéng wéi)成功 (Chéng gōng) | 成 (chéng) → |
| 35 | 且 | qiě | Thả | 一⿱月一 | 5 | 2.0-L3 (#239) | 而且 (ér qiě)并且 (bìng qiě)且 (qiě) | 且 (qiě) → |
| 36 | 必 | bì | Tất | 心⿻心丿 | 5 | 2.0-L3 (#241) | 必须 (bì xū)必要 (bì yào)不必 (bù bì) | 必 (bì) → |
| 37 | 须(須) | xū | Tu | 彡⿰彡页 | 9 | 2.0-L3 (#241) | 必须 (bì xū)须 (xū)无须 (wú xū) | 须 (xū) → |
| 38 | 情 | qíng | Tình | 忄⿰忄青 | 11 | 2.0-L2 (#245) | 情况 (qíng kuàng)事情 (shì qing)情 (qíng) | 情 (qíng) → |
| 39 | 长(長) | cháng | Trường | 长⿻?一 | 4 | 2.0-L2 (#246) | 长 (cháng)长大 (zhǎng dà)成长 (chéng zhǎng) | 长 (cháng) → |
| 40 | 于(於) | yú | Vu | 二⿻二亅 | 3 | 2.0-L3 (#246) | 于 (Yú)关于 (guān yú)对于 (duì yú) | 于 (yú) → |
| 41 | 其 | qí | Kì | 八⿱甘⿱一八 | 8 | 2.0-L3 (#267) | 其他 (qí tā)其实 (qí shí)其中 (qí zhōng) | 其 (qí) → |
| 42 | 感 | gǎn | Cảm | 心⿱咸心 | 13 | 2.0-L3 (#274) | 感觉 (gǎn jué)感谢 (gǎn xiè)感到 (gǎn dào) | 感 (gǎn) → |
| 43 | 然 | rán | Nhiên | 灬⿱肰灬 | 12 | 2.0-L3 (#275) | 然后 (rán hòu)当然 (dāng rán)虽然 (suī rán) | 然 (rán) → |
| 44 | 心 | xīn | Tâm | 心? | 4 | 2.0-L3 (#277) | 担心 (dān xīn)心 (xīn)中心 (zhōng xīn) | 心 (xīn) → |
| 45 | 件 | jiàn | Kiện | 亻⿰亻牛 | 6 | 2.0-L2 (#292) | 件 (jiàn)事件 (shì jiàn)条件 (tiáo jiàn) | 件 (jiàn) → |
| 46 | 或 | huò | Hoặc | 戈⿹戈⿱口一 | 8 | 2.0-L3 (#307) | 或 (huò)或者 (huò zhě)或许 (huò xǔ) | 或 (huò) → |
| 47 | 头(頭) | tóu | Đầu | 大⿻⺀大 | 5 | 2.0-L3 (#329) | 头 (tóu)头发 (tóu fa)镜头 (jìng tóu) | 头 (tóu) → |
| 48 | 通 | tōng | Thông | 辶⿺辶甬 | 10 | 2.0-L3 (#343) | 通过 (tōng guò)通 (tōng)通知 (tōng zhī) | 通 (tōng) → |
| 49 | 周(週) | zhōu | Chu | 口⿵冂⿱土口 | 8 | 2.0-L3 (#352) | 周 (Zhōu)周末 (zhōu mò)周围 (zhōu wéi) | 周 (zhōu) → |
| 50 | 由 | yóu | Do | 田田 | 5 | 2.0-L4 (#353) | 由 (yóu)由于 (yóu yú)自由 (zì yóu) | 由 (yóu) → |
| 51 | 参(參) | cān | Sâm | 厶⿱⿱厶大彡 | 8 | 2.0-L3 (#355) | 参加 (cān jiā)参与 (cān yù)参观 (cān guān) | 参 (cān) → |
| 52 | 加 | jiā | Gia | 力⿰力口 | 5 | 2.0-L3 (#355) | 参加 (cān jiā)加 (Jiā)加入 (jiā rù) | 加 (jiā) → |
| 53 | 安 | ān | An | 宀⿱宀女 | 6 | 2.0-L3 (#364) | 安全 (ān quán)安排 (ān pái)晚安 (wǎn ān) | 安 (ān) → |
| 54 | 全 | quán | Toàn | 入⿱入玉 | 6 | 2.0-L4 (#364) | 安全 (ān quán)完全 (wán quán)全 (Quán) | 全 (quán) → |
| 55 | 结(結) | jié | Kết | 纟⿰纟吉 | 9 | 2.0-L3 (#364) | 结果 (jiē guǒ)结束 (jié shù)结婚 (jié hūn) | 结 (jié) → |
| 56 | 选(選) | xuǎn | Tuyển | 辶⿺辶先 | 9 | 2.0-L3 (#373) | 选择 (xuǎn zé)选 (xuǎn)选手 (xuǎn shǒu) | 选 (xuǎn) → |
| 57 | 者 | zhě | Giả | 耂⿸耂日 | 8 | 2.0-L3 (#382) | 或者 (huò zhě)者 (zhě)记者 (jì zhě) | 者 (zhě) → |
| 58 | 完 | wán | Hoàn | 宀⿱宀元 | 7 | 2.0-L2 (#393) | 完全 (wán quán)完 (wán)完成 (wán chéng) | 完 (wán) → |
| 59 | 受 | shòu | Thụ | 又⿳爫冖又 | 8 | 2.0-L4 (#393) | 受 (shòu)接受 (jiē shòu)受到 (shòu dào) | 受 (shòu) → |
| 60 | 使 | shǐ | Sử | 亻⿰亻吏 | 8 | 2.0-L3 (#400) | 使 (shǐ)使用 (shǐ yòng)即使 (jí shǐ) | 使 (shǐ) → |
| 61 | 计(計) | jì | Kế | 讠⿰讠十 | 4 | 2.0-L4 (#403) | 计划 (jì huà)设计 (shè jì)估计 (gū jì) | 计 (jì) → |
| 62 | 划(劃) | huà | Hoạch | 刂⿰戈刂 | 6 | 2.0-L4 (#403) | 计划 (jì huà)划 (huá)策划 (cè huà) | 划 (huà) → |
| 63 | 实(實) | shí | Thật | 宀⿱宀头 | 8 | 2.0-L3 (#405) | 其实 (qí shí)确实 (què shí)事实 (shì shí) | 实 (shí) → |
| 64 | 求 | qiú | Cầu | 氺⿻一氺 | 7 | 2.0-L3 (#409) | 要求 (yāo qiú)求 (qiú)追求 (zhuī qiú) | 求 (qiú) → |
| 65 | 信 | xìn | Tín | 亻⿰亻言 | 9 | 2.0-L3 (#419) | 信 (xìn)相信 (xiāng xìn)信息 (xìn xī) | 信 (xìn) → |
| 66 | 队(隊) | duì | Đội | 阝⿰阝人 | 4 | 2.0-L5 (#422) | 队 (duì)队伍 (duì wǔ)队员 (duì yuán) | 队 (duì) → |
| 67 | 接 | jiē | Tiếp | 扌⿰扌妾 | 11 | 2.0-L3 (#425) | 接 (jiē)接受 (jiē shòu)直接 (zhí jiē) | 接 (jiē) → |
| 68 | 部 | bù | Bộ | 阝⿰咅阝 | 10 | 2.0-L4 (#426) | 部 (bù)部分 (bù fen)全部 (quán bù) | 部 (bù) → |
| 69 | 相 | xiāng | Tương | 目⿰木目 | 9 | 2.0-L3 (#431) | 相信 (xiāng xìn)相当 (xiāng dāng)相关 (xiāng guān) | 相 (xiāng) → |
| 70 | 刚(剛) | gāng | Cương | 刂⿰冈刂 | 6 | 2.0-L3 (#436) | 刚 (gāng)刚刚 (gāng gang)刚才 (gāng cái) | 刚 (gāng) → |
| 71 | 虽(雖) | suī | Tuy | 虫⿱口虫 | 9 | 2.0-L3 (#440) | 虽然 (suī rán)虽 (suī)虽说 (suī shuō) | 虽 (suī) → |
| 72 | 原 | yuán | Nguyên | 厂⿸厂泉 | 10 | 2.0-L4 (#441) | 原因 (yuán yīn)原来 (yuán lái)原 (Yuán) | 原 (yuán) → |
| 73 | 表(錶) | biǎo | Biểu | 衣⿱毛衣 | 8 | 2.0-L2 (#452) | 表现 (biǎo xiàn)代表 (dài biǎo)表示 (biǎo shì) | 表 (biǎo) → |
| 74 | 入 | rù | Nhập | 入? | 2 | 2.0-L4 (#458) | 进入 (jìn rù)入 (rù)加入 (jiā rù) | 入 (rù) → |
| 75 | 钟(鐘) | zhōng | Chung | 钅⿰钅中 | 9 | 2.0-L1 (#465) | 分钟 (fēn zhōng)钟 (Zhōng)闹钟 (nào zhōng) | 钟 (zhōng) → |
| 76 | 够(夠) | gòu | Cú | 夕⿰句多 | 11 | 2.0-L4 (#481) | 能够 (néng gòu)够 (gòu)不够 (bù gòu) | 够 (gòu) → |
| 77 | 法(㳒) | fǎ | Pháp | 氵⿰氵去 | 8 | 2.0-L3 (#482) | 无法 (wú fǎ)办法 (bàn fǎ)方法 (fāng fǎ) | 法 (fǎ) → |
| 78 | 拉 | lā | Lạp | 扌⿰扌立 | 8 | 2.0-L4 (#484) | 拉 (lā)拉开 (lā kāi)拉拢 (lā lǒng) | 拉 (lā) → |
| 79 | 助 | zhù | Trợ | 力⿰且力 | 7 | 2.0-L2 (#499) | 帮助 (bāng zhù)协助 (xié zhù)助理 (zhù lǐ) | 助 (zhù) → |
| 80 | 变(變) | biàn | Biến | 又⿱亦又 | 8 | 2.0-L3 (#501) | 变 (biàn)改变 (gǎi biàn)变成 (biàn chéng) | 变 (biàn) → |
| 81 | 努 | nǔ | Nỗ | 力⿱奴力 | 7 | 2.0-L3 (#505) | 努力 (nǔ lì) | 努 (nǔ) → |
| 82 | 力 | lì | Lực | 力⿻丿? | 2 | 2.0-L3 (#505) | 努力 (nǔ lì)能力 (néng lì)力 (Lì) | 力 (lì) → |
| 83 | 处(處) | chù | Xử | 夂⿺夂卜 | 5 | 2.0-L4 (#505) | 处 (chǔ)处理 (chǔ lǐ)处于 (chǔ yú) | 处 (chù) → |
| 84 | 查 | chá | Tra | 木⿱木旦 | 9 | 2.0-L3 (#512) | 调查 (diào chá)检查 (jiǎn chá)查 (Zhā) | 查 (chá) → |
| 85 | 理 | lǐ | Lí | 王⿰王里 | 11 | 2.0-L3 (#525) | 处理 (chǔ lǐ)理解 (lǐ jiě)心理 (xīn lǐ) | 理 (lǐ) → |
| 86 | 护(護) | hù | Hộ | 扌⿰扌户 | 7 | 2.0-L3 (#536) | 保护 (bǎo hù)护 (hù)维护 (wéi hù) | 护 (hù) → |
| 87 | 办(辦) | bàn | Biện | 力⿻力八 | 4 | 2.0-L3 (#538) | 办法 (bàn fǎ)办 (bàn)办公室 (bàn gōng shì) | 办 (bàn) → |
| 88 | 特 | tè | Đặc | 牛⿰牛寺 | 10 | 2.0-L3 (#541) | 特别 (tè bié)特 (tè)特殊 (tè shū) | 特 (tè) → |
| 89 | 意 | yì | Ý | 心⿱音心 | 13 | 2.0-L2 (#547) | 注意 (zhù yì)愿意 (yuàn yì)意义 (yì yì) | 意 (yì) → |
| 90 | 掉 | diào | Điệu | 扌⿰扌卓 | 11 | 2.0-L4 (#549) | 掉 (diào)丢掉 (diū diào)忘掉 (wàng diào) | 掉 (diào) → |
| 91 | 改 | gǎi | Cải | 攵⿰己攵 | 7 | 2.0-L4 (#551) | 改变 (gǎi biàn)改 (gǎi)改造 (gǎi zào) | 改 (gǎi) → |
| 92 | 讲(講) | jiǎng | Giảng | 讠⿰讠井 | 6 | 2.0-L3 (#555) | 讲 (jiǎng)讲话 (jiǎng huà)演讲 (yǎn jiǎng) | 讲 (jiǎng) → |
| 93 | 离(離) | lí | Li | 禸⿱⿱亠凶禸 | 10 | 2.0-L2 (#557) | 离开 (lí kāi)离 (chī)距离 (jù lí) | 离 (lí) → |
| 94 | 万(萬) | wàn | Vạn | 一⿱一? | 3 | 2.0-L3 (#557) | 万 (mò)千万 (qiān wàn)万一 (wàn yī) | 万 (wàn) → |
| 95 | 片 | piàn | Phiến | 片⿸?? | 4 | 2.0-L3 (#560) | 片 (piān)照片 (zhào piàn)图片 (tú piàn) | 片 (piàn) → |
| 96 | 越 | yuè | Việt | 走⿺走戉 | 12 | 2.0-L3 (#574) | 越 (Yuè)越来越 (yuè lái yuè)超越 (chāo yuè) | 越 (yuè) → |
| 97 | 声(聲) | shēng | Thanh | 士⿱士? | 7 | 2.0-L3 (#577) | 声 (shēng)声音 (shēng yīn)声明 (shēng míng) | 声 (shēng) → |
| 98 | 组(組) | zǔ | Tổ | 纟⿰纟且 | 8 | 2.0-L4 (#578) | 组 (Zǔ)组织 (zǔ zhī)小组 (xiǎo zǔ) | 组 (zǔ) → |
| 99 | 卖(賣) | mài | Mại | 十⿱十买 | 8 | 2.0-L2 (#590) | 卖 (mài)买卖 (mǎi mài)拍卖 (pāi mài) | 卖 (mài) → |
| 100 | 市 | shì | Thị | 巾⿱亠巾 | 5 | 2.0-L3 (#593) | 城市 (chéng shì)市 (shì)市场 (shì chǎng) | 市 (shì) → |
| 101 | 句 | jù | Câu | 口⿹勹口 | 5 | 2.0-L3 (#598) | 句 (gōu)一句话 (yī jù huà)句子 (jù zi) | 句 (jù) → |
| 102 | 响(響) | xiǎng | Hưởng | 口⿰口向 | 9 | 2.0-L3 (#598) | 影响 (yǐng xiǎng)响 (xiǎng)影响力 (yǐng xiǎng lì) | 响 (xiǎng) → |
| 103 | 永 | yǒng | Vĩnh | 水⿱?水 | 5 | 2.0-L4 (#599) | 永远 (yǒng yuǎn)永恒 (yǒng héng)永不 (yǒng bù) | 永 (yǒng) → |
| 104 | 许(許) | xǔ | Hứa | 讠⿰讠午 | 6 | 2.0-L4 (#601) | 也许 (yě xǔ)许多 (xǔ duō)或许 (huò xǔ) | 许 (xǔ) → |
| 105 | 目 | mù | Mục | 目⿴口二 | 5 | 2.0-L3 (#603) | 目前 (mù qián)目标 (mù biāo)项目 (xiàng mù) | 目 (mù) → |
| 106 | 游(遊) | yóu | Du | 氵⿰氵斿 | 12 | 2.0-L2 (#603) | 游戏 (yóu xì)游 (Yóu)旅游 (lǚ yóu) | 游 (yóu) → |
| 107 | 份 | fèn | Phân | 亻⿰亻分 | 6 | 2.0-L4 (#608) | 份 (fèn)身份 (shēn fèn)身份证 (shēn fèn zhèng) | 份 (fèn) → |
| 108 | 近 | jìn | Cận | 辶⿺辶斤 | 7 | 2.0-L2 (#612) | 最近 (zuì jìn)近 (jìn)附近 (fù jìn) | 近 (jìn) → |
| 109 | 换(換) | huàn | Hoán | 扌⿰扌奂 | 10 | 2.0-L3 (#618) | 换 (huàn)交换 (jiāo huàn)转换 (zhuǎn huàn) | 换 (huàn) → |
| 110 | 狗 | gǒu | Cẩu | 犭⿰犭句 | 8 | 2.0-L1 (#620) | 狗 (gǒu) | 狗 (gǒu) → |
| 111 | 提 | tí | Đề | 扌⿰扌是 | 12 | 2.0-L3 (#621) | 提供 (tí gōng)提 (dī)提出 (tí chū) | 提 (tí) → |
| 112 | 靠 | kào | Kháo | 非⿱告非 | 15 | 2.0-L5 (#622) | 靠 (kào)依靠 (yī kào)靠近 (kào jìn) | 靠 (kào) → |
| 113 | 脸(臉) | liǎn | Thiểm | ⺼⿰⺼佥 | 11 | 2.0-L3 (#629) | 脸 (liǎn)脸色 (liǎn sè)笑脸 (xiào liǎn) | 脸 (liǎn) → |
| 114 | 乐(樂) | lè | Nhạo | 丿⿻⿱丿?小 | 5 | 2.0-L2 (#637) | 快乐 (kuài lè)音乐 (yīn yuè)乐 (Lè) | 乐 (lè) → |
| 115 | 段 | duàn | Đoạn | 殳⿰?殳 | 9 | 2.0-L3 (#647) | 段 (Duàn)手段 (shǒu duàn)阶段 (jiē duàn) | 段 (duàn) → |
| 116 | 超 | chāo | Siêu | 走⿺走召 | 12 | 2.0-L3 (#647) | 超 (chāo)超过 (chāo guò)超级 (chāo jí) | 超 (chāo) → |
| 117 | 确(確) | què | Xác | 石⿰石角 | 12 | 2.0-L4 (#651) | 确定 (què dìng)确实 (què shí)正确 (zhèng què) | 确 (què) → |
| 118 | 检(檢) | jiǎn | Kiểm | 木⿰木佥 | 11 | 2.0-L3 (#659) | 检查 (jiǎn chá)检测 (jiǎn cè)检验 (jiǎn yàn) | 检 (jiǎn) → |
| 119 | 务(務) | wù | Vụ | 夂⿱夂力 | 5 | 2.0-L2 (#664) | 任务 (rèn wu)服务 (fú wù)业务 (yè wù) | 务 (wù) → |
| 120 | 合 | hé | Hợp | 口⿱亼口 | 6 | 2.0-L4 (#668) | 合作 (hé zuò)适合 (shì hé)合 (gě) | 合 (hé) → |
| 121 | 懂 | dǒng | Đổng / Hiểu | 忄⿰忄董 | 15 | 2.0-L2 (#669) | 懂 (dǒng)懂得 (dǒng de)懂事 (dǒng shì) | 懂 (dǒng) → |
| 122 | 卡 | kǎ | — | 卜⿱上卜 | 5 | 2.0-L4 (#670) | 卡 (kǎ)信用卡 (xìn yòng kǎ)卡车 (kǎ chē) | 卡 (kǎ) → |
| 123 | 报(報) | bào | Báo | 扌⿰扌⿸卩又 | 7 | 2.0-L2 (#681) | 报告 (bào gào)报道 (bào dào)报 (bào) | 报 (bào) → |
| 124 | 算 | suàn | Toán | ⺮⿱⺮具 | 14 | 2.0-L3 (#698) | 算 (suàn)打算 (dǎ suàn)算是 (suàn shì) | 算 (suàn) → |
| 125 | 辆(輛) | liàng | — | 车⿰车两 | 11 | 2.0-L3 (#699) | 辆 (liàng)车辆 (chē liàng) | 辆 (liàng) → |
| 126 | 药(葯) | yào | Dược | 艹⿱艹约 | 9 | 2.0-L2 (#701) | 药 (yào)药物 (yào wù)药品 (yào pǐn) | 药 (yào) → |
| 127 | 留(㽞) | liú | Lưu | 田⿱卯田 | 10 | 2.0-L4 (#705) | 留 (liú)留下 (liú xià)保留 (bǎo liú) | 留 (liú) → |
| 128 | 庭 | tíng | Đình | 广⿸广廷 | 9 | 2.0-L5 (#706) | 家庭 (jiā tíng)法庭 (fǎ tíng)大家庭 (dà jiā tíng) | 庭 (tíng) → |
| 129 | 交 | jiāo | Giao | 亠⿱六乂 | 6 | 2.0-L4 (#715) | 交 (jiāo)交易 (jiāo yì)交给 (jiāo gěi) | 交 (jiāo) → |
| 130 | 套 | tào | Sáo | 大⿱大镸 | 10 | 2.0-L5 (#715) | 套 (tào)外套 (wài tào)手套 (shǒu tào) | 套 (tào) → |
| 131 | 黑 | hēi | Hắc | 黑⿱?灬 | 12 | 2.0-L2 (#724) | 黑 (Hēi)黑色 (hēi sè)黑暗 (hēi àn) | 黑 (hēi) → |
| 132 | 单(單) | dān | Đan | 丷⿱丷? | 8 | 2.0-L3 (#726) | 简单 (jiǎn dān)单 (Shàn)名单 (míng dān) | 单 (dān) → |
| 133 | 挺 | tǐng | Đĩnh | 扌⿰扌廷 | 9 | 2.0-L4 (#737) | 挺 (tǐng)挺拔 (tǐng bá)挺好 (tǐng hǎo) | 挺 (tǐng) → |
| 134 | 克 | kè | Khắc | 儿⿱十兄 | 7 | 2.0-L4 (#738) | 克 (Kè)巧克力 (qiǎo kè lì)克服 (kè fú) | 克 (kè) → |
| 135 | 愿(願) | yuàn | Nguyện | 心⿸原心 | 14 | 2.0-L3 (#738) | 愿意 (yuàn yì)愿 (yuàn)愿望 (yuàn wàng) | 愿 (yuàn) → |
| 136 | 装(裝) | zhuāng | Trang | 衣⿱壮衣 | 12 | 2.0-L5 (#741) | 装 (zhuāng)服装 (fú zhuāng)装备 (zhuāng bèi) | 装 (zhuāng) → |
| 137 | 音 | yīn | Âm | 音⿱立日 | 9 | 2.0-L3 (#742) | 音乐 (yīn yuè)声音 (shēng yīn)录音 (lù yīn) | 音 (yīn) → |
| 138 | 座 | zuò | Tọa | 广⿸广坐 | 10 | 2.0-L4 (#751) | 座 (zuò)座位 (zuò wèi)星座 (xīng zuò) | 座 (zuò) → |
| 139 | 往 | wǎng | Vãng | 彳⿰彳⿱?王 | 8 | 2.0-L4 (#760) | 往 (wǎng)前往 (qián wǎng)交往 (jiāo wǎng) | 往 (wǎng) → |
| 140 | 眼 | yǎn | Nhãn | 目⿰目艮 | 11 | 2.0-L2 (#762) | 眼 (yǎn)眼睛 (yǎn jing)眼前 (yǎn qián) | 眼 (yǎn) → |
| 141 | 清 | qīng | Thanh | 氵⿰氵青 | 11 | 2.0-L3 (#766) | 清楚 (qīng chu)清 (Qīng)清理 (qīng lǐ) | 清 (qīng) → |
| 142 | 楚 | chǔ | Sở | 木⿱林疋 | 13 | 2.0-L3 (#766) | 清楚 (qīng chu) | 楚 (chǔ) → |
| 143 | 照(炤) | zhào | Chiếu | 灬⿱昭灬 | 13 | 2.0-L3 (#766) | 照片 (zhào piàn)照 (zhào)按照 (àn zhào) | 照 (zhào) → |
| 144 | 利 | lì | Lợi | 刂⿰禾刂 | 7 | 2.0-L4 (#766) | 利用 (lì yòng)利 (Lì)胜利 (shèng lì) | 利 (lì) → |
| 145 | 停 | tíng | Đình | 亻⿰亻亭 | 11 | 2.0-L4 (#768) | 停 (tíng)停下 (tíng xià)停止 (tíng zhǐ) | 停 (tíng) → |
| 146 | 主 | zhǔ | Chủ | 丶⿱丶王 | 5 | 2.0-L3 (#768) | 主 (zhǔ)主要 (zhǔ yào)主题 (zhǔ tí) | 主 (zhǔ) → |
| 147 | 银(銀) | yín | Ngân | 钅⿰钅艮 | 11 | 2.0-L3 (#769) | 银行 (yín háng)银 (yín)银幕 (yín mù) | 银 (yín) → |
| 148 | 故 | gù | Cố | 攵⿰古攵 | 9 | 2.0-L3 (#772) | 故事 (gù shì)事故 (shì gù)故意 (gù yì) | 故 (gù) → |
| 149 | 倒 | dǎo | Đảo | 亻⿰亻到 | 10 | 2.0-L5 (#780) | 倒 (dǎo)倒是 (dào shi)倒霉 (dǎo méi) | 倒 (dǎo) → |
| 150 | 酒 | jiǔ | Tửu | 酉⿰氵酉 | 10 | 2.0-L3 (#788) | 酒 (jiǔ)酒店 (jiǔ diàn)啤酒 (pí jiǔ) | 酒 (jiǔ) → |
| 151 | 红(紅) | hóng | Hồng | 纟⿰纟工 | 6 | 2.0-L2 (#794) | 红 (Hóng)红色 (hóng sè)红灯 (hóng dēng) | 红 (hóng) → |
| 152 | 迎 | yíng | Nghênh | 辶⿺辶卬 | 7 | 2.0-L2 (#796) | 欢迎 (huān yíng)迎接 (yíng jiē)迎来 (yíng lái) | 迎 (yíng) → |
| 153 | 般 | bān | Ban | 舟⿰舟殳 | 10 | 2.0-L3 (#798) | 一般 (yī bān)一般来说 (yī bān lái shuō) | 般 (bān) → |
| 154 | 闻(聞) | wén | Văn | 门⿵门耳 | 9 | 2.0-L3 (#805) | 新闻 (xīn wén)闻 (Wén)传闻 (chuán wén) | 闻 (wén) → |
| 155 | 便 | biàn | Tiện | 亻⿰亻更 | 9 | 2.0-L2 (#811) | 便 (biàn)方便 (fāng biàn)随便 (suí biàn) | 便 (biàn) → |
| 156 | 睛 | jīng | Tinh | 目⿰目青 | 13 | 2.0-L2 (#814) | 眼睛 (yǎn jing)目不转睛 (mù bù zhuǎn jīng)画龙点睛 (huà lóng diǎn jīng) | 睛 (jīng) → |
| 157 | 收 | shōu | Thu | 攵⿰丩攵 | 6 | 2.0-L4 (#834) | 收 (shōu)收到 (shōu dào)收入 (shōu rù) | 收 (shōu) → |
| 158 | 数(數) | shù | Sổ | 攵⿰娄攵 | 13 | 2.0-L3 (#852) | 数 (shǔ)数据 (shù jù)数字 (shù zì) | 数 (shù) → |
| 159 | 哭 | kū | Khốc | 口⿱⿰口口犬 | 10 | 2.0-L3 (#898) | 哭 (kū)哭泣 (kū qì)哭笑不得 (kū xiào bù dé) | 哭 (kū) → |
| 160 | 怕 | pà | Phạ | 忄⿰忄白 | 8 | 2.0-L3 (#899) | 怕 (Pà)害怕 (hài pà)可怕 (kě pà) | 怕 (pà) → |
| 161 | 排 | pái | Bài | 扌⿰扌非 | 11 | 2.0-L4 (#900) | 安排 (ān pái)排 (pái)排除 (pái chú) | 排 (pái) → |
| 162 | 量 | liáng | Lương | 里⿱旦里 | 12 | 2.0-L4 (#900) | 力量 (lì liang)大量 (dà liàng)量 (liáng) | 量 (liáng) → |
| 163 | 漂 | piāo | Phiêu | 氵⿰氵票 | 14 | 2.0-L1 (#915) | 漂亮 (piào liang)漂 (piāo)漂浮 (piāo fú) | 漂 (piāo) → |
| 164 | 亮 | liàng | Lượng | 亠⿳亠口⿱冖几 | 9 | 2.0-L1 (#915) | 漂亮 (piào liang)亮 (liàng)月亮 (yuè liang) | 亮 (liàng) → |
| 165 | 随(隨) | suí | Tùy | 阝⿰阝迶 | 11 | 2.0-L4 (#915) | 随 (Suí)随便 (suí biàn)随时 (suí shí) | 随 (suí) → |
| 166 | 度 | dù | Độ | 广⿸广⿱廿又 | 9 | 2.0-L4 (#925) | 度 (dù)速度 (sù dù)程度 (chéng dù) | 度 (dù) → |
| 167 | 低 | dī | Đê | 亻⿰亻氐 | 7 | 2.0-L3 (#951) | 低 (dī)降低 (jiàng dī)低调 (dī diào) | 低 (dī) → |
| 168 | 节(節) | jié | Tiết | 艹⿱艹? | 5 | 2.0-L3 (#951) | 节目 (jié mù)节 (jiē)细节 (xì jié) | 节 (jié) → |
| 169 | 健 | jiàn | Kiện | 亻⿰亻建 | 10 | 2.0-L3 (#952) | 健康 (jiàn kāng)健身 (jiàn shēn)健全 (jiàn quán) | 健 (jiàn) → |
| 170 | 康 | kāng | Khang | 广⿸广隶 | 11 | 2.0-L3 (#952) | 健康 (jiàn kāng)康复 (kāng fù)小康 (Xiǎo kāng) | 康 (kāng) → |
| 171 | 弄 | nòng | Lộng | 廾⿱玉廾 | 7 | 2.0-L4 (#952) | 弄 (lòng)玩弄 (wán nòng)卖弄 (mài nong) | 弄 (nòng) → |
| 172 | 满(滿) | mǎn | Mãn | 氵⿰氵⿱艹两 | 13 | 2.0-L3 (#961) | 满 (Mǎn)充满 (chōng mǎn)满足 (mǎn zú) | 满 (mǎn) → |
| 173 | 短 | duǎn | Đoản | 矢⿰矢豆 | 12 | 2.0-L3 (#983) | 短 (duǎn)短暂 (duǎn zàn)短期 (duǎn qī) | 短 (duǎn) → |
| 174 | 练(練) | liàn | Luyện | 纟⿰纟柬 | 8 | 2.0-L3 (#985) | 训练 (xùn liàn)教练 (jiào liàn)练 (liàn) | 练 (liàn) → |
| 175 | 思 | sī | Tư | 心⿱田心 | 9 | 2.0-L2 (#988) | 意思 (yì si)思想 (sī xiǎng)思考 (sī kǎo) | 思 (sī) → |
| 176 | 脚(腳) | jiǎo | Cước | ⺼⿰⺼却 | 11 | 2.0-L3 (#1024) | 脚 (jiǎo)脚步 (jiǎo bù)手脚 (shǒu jiǎo) | 脚 (jiǎo) → |
| 177 | 讨(討) | tǎo | Thảo | 讠⿰讠寸 | 5 | 2.0-L4 (#1047) | 讨论 (tǎo lùn)讨厌 (tǎo yàn)讨 (tǎo) | 讨 (tǎo) → |
| 178 | 论(論) | lùn | Luận | 讠⿰讠仑 | 6 | 2.0-L4 (#1047) | 讨论 (tǎo lùn)无论 (wú lùn)理论 (lǐ lùn) | 论 (lùn) → |
| 179 | 嘴 | zuǐ | Chủy | 口⿰口觜 | 16 | 2.0-L4 (#1059) | 嘴 (zuǐ)嘴巴 (zuǐ ba)嘴唇 (zuǐ chún) | 嘴 (zuǐ) → |
| 180 | 油 | yóu | Du | 氵⿰氵由 | 8 | 2.0-L4 (#1078) | 加油 (jiā yóu)油 (yóu)石油 (shí yóu) | 油 (yóu) → |
| 181 | 省 | shěng | Tỉnh | 目⿱少目 | 9 | 2.0-L4 (#1081) | 省 (shěng)节省 (jié shěng)反省 (fǎn xǐng) | 省 (shěng) → |
| 182 | 海 | hǎi | Hải | 氵⿰氵每 | 10 | 2.0-L4 (#1082) | 海 (Hǎi)海军 (hǎi jūn)海洋 (hǎi yáng) | 海 (hǎi) → |
| 183 | 夜(亱) | yè | Dạ | 夕⿱亠⿰亻夕 | 8 | 2.0-L5 (#1082) | 夜 (yè)夜晚 (yè wǎn)半夜 (bàn yè) | 夜 (yè) → |
| 184 | 称(稱) | chēng | Xưng | 禾⿰禾尔 | 10 | 2.0-L5 (#1100) | 称 (chèn)称为 (chēng wéi)声称 (shēng chēng) | 称 (chēng) → |
| 185 | 轻(輕) | qīng | Khinh | 车⿰车⿱又工 | 9 | 2.0-L3 (#1100) | 年轻 (nián qīng)轻松 (qīng sōng)轻 (qīng) | 轻 (qīng) → |
| 186 | 久 | jiǔ | Cửu | 丿⿻勹? | 3 | 2.0-L3 (#1103) | 久 (jiǔ)多久 (duō jiǔ)不久 (bù jiǔ) | 久 (jiǔ) → |
| 187 | 画(畫) | huà | Họa | 田⿱一⿶凵田 | 8 | 2.0-L3 (#1119) | 画 (huà)画面 (huà miàn)漫画 (màn huà) | 画 (huà) → |
| 188 | 广(廣) | guǎng | Quảng | 广⿱丶厂 | 3 | 2.0-L4 (#1122) | 广告 (guǎng gào)广场 (guǎng chǎng)广播 (guǎng bō) | 广 (guǎng) → |
| 189 | 运(運) | yùn | Vận | 辶⿺辶云 | 7 | 2.0-L2 (#1138) | 运动 (yùn dòng)运 (yùn)幸运 (xìng yùn) | 运 (yùn) → |
| 190 | 业(業) | yè | Nghiệp | 一⿱?一 | 5 | 2.0-L3 (#1146) | 专业 (zhuān yè)职业 (zhí yè)事业 (shì yè) | 业 (yè) → |
| 191 | 猫(貓) | māo | Miêu | 犭⿰犭苗 | 11 | 2.0-L1 (#1150) | 猫 (māo)熊猫 (xióng māo)大熊猫 (dà xióng māo) | 猫 (māo) → |
| 192 | 态(態) | tài | Thái | 心⿱太心 | 8 | 2.0-L4 (#1158) | 状态 (zhuàng tài)态度 (tài du)动态 (dòng tài) | 态 (tài) → |
| 193 | 室 | shì | Thất | 宀⿱宀至 | 9 | 2.0-L2 (#1162) | 办公室 (bàn gōng shì)室 (Shì)实验室 (shí yàn shì) | 室 (shì) → |
| 194 | 板 | bǎn | Bản | 木⿰木反 | 8 | 2.0-L3 (#1185) | 老板 (lǎo bǎn)板 (bǎn)地板 (dì bǎn) | 板 (bǎn) → |
| 195 | 鱼(魚) | yú | Ngư | 鱼⿱⿱⺈田一 | 8 | 2.0-L2 (#1189) | 鱼 (Yú)钓鱼 (diào yú)鲨鱼 (shā yú) | 鱼 (yú) → |
| 196 | 育 | yù | Dục | ⺼⿱⿱亠厶⺼ | 8 | 2.0-L3 (#1197) | 教育 (jiào yù)体育 (tǐ yù)发育 (fā yù) | 育 (yù) → |
| 197 | 取 | qǔ | Thủ | 又⿰耳又 | 8 | 2.0-L4 (#1198) | 取 (qǔ)取得 (qǔ dé)采取 (cǎi qǔ) | 取 (qǔ) → |
| 198 | 层(層) | céng | Tầng / Tằng | 尸⿸尸云 | 7 | 2.0-L3 (#1202) | 层 (céng)高层 (gāo céng)层次 (céng cì) | 层 (céng) → |
| 199 | 适(適) | shì | Thích | 辶⿺辶舌 | 9 | 2.0-L4 (#1211) | 适合 (shì hé)合适 (hé shì)适应 (shì yìng) | 适 (shì) → |
| 200 | 腿 | tuǐ | Thối | ⺼⿰⺼退 | 13 | 2.0-L3 (#1216) | 腿 (tuǐ)火腿 (huǒ tuǐ) | 腿 (tuǐ) → |
| 201 | 复(複) | fù | Phức | 夊⿱亻⿱日夂 | 9 | 2.0-L3 (#1219) | 恢复 (huī fù)复杂 (fù zá)回复 (huí fù) | 复 (fù) → |
| 202 | 共 | gòng | Cộng | 八⿳廾一八 | 6 | 2.0-L2 (#1227) | 共 (gòng)共同 (gòng tóng)公共 (gōng gòng) | 共 (gòng) → |
| 203 | 际(際) | jì | Tế | 阝⿰阝示 | 7 | 2.0-L4 (#1232) | 实际上 (shí jì shàng)国际 (guó jì)实际 (shí jì) | 际 (jì) → |
| 204 | 街 | jiē | Nhai | 行⿻行圭 | 12 | 2.0-L3 (#1234) | 街 (jiē)街道 (jiē dào)大街 (dà jiē) | 街 (jiē) → |
| 205 | 笔(筆) | bǐ | Bút | ⺮⿱⺮毛 | 10 | 2.0-L3 (#1245) | 笔 (bǐ)笔记本 (bǐ jì běn)笔记 (bǐ jì) | 笔 (bǐ) → |
| 206 | 鞋 | xié | Hài | 革⿰革圭 | 15 | 2.0-L3 (#1249) | 鞋 (xié)高跟鞋 (gāo gēn xié)拖鞋 (tuō xié) | 鞋 (xié) → |
| 207 | 惯(慣) | guàn | Quán | 忄⿰忄贯 | 11 | 2.0-L3 (#1251) | 习惯 (xí guàn)惯例 (guàn lì)惯 (guàn) | 惯 (guàn) → |
| 208 | 观(觀) | guān | Quan | 见⿰又见 | 6 | 2.0-L4 (#1260) | 观众 (guān zhòng)观察 (guān chá)观点 (guān diǎn) | 观 (guān) → |
| 209 | 末 | mò | Mạt | 木⿻木一 | 5 | 2.0-L3 (#1269) | 周末 (zhōu mò)末 (mò)末日 (Mò rì) | 末 (mò) → |
| 210 | 推 | tuī | Thôi | 扌⿰扌隹 | 11 | 2.0-L4 (#1277) | 推 (tuī)推荐 (tuī jiàn)推进 (tuī jìn) | 推 (tuī) → |
| 211 | 科 | kē | Khoa | 禾⿰禾斗 | 9 | 2.0-L4 (#1299) | 科学 (kē xué)科 (kē)科技 (kē jì) | 科 (kē) → |
| 212 | 喂(餵) | wèi | Ỏi | 口⿰口畏 | 12 | 2.0-L1 (#1301) | 喂 (wéi)喂养 (wèi yǎng) | 喂 (wèi) → |
| 213 | 空 | kōng | Không | 穴⿱穴工 | 8 | 2.0-L3 (#1306) | 空间 (kōng jiān)空 (kōng)空气 (kōng qì) | 空 (kōng) → |
| 214 | 流 | liú | Lưu | 氵⿰氵㐬 | 10 | 2.0-L4 (#1337) | 流 (liú)交流 (jiāo liú)流行 (liú xíng) | 流 (liú) → |
| 215 | 船(舩) | chuán | Thuyền | 舟⿰舟⿱几口 | 11 | 2.0-L2 (#1346) | 船 (chuán)飞船 (fēi chuán)船长 (chuán zhǎng) | 船 (chuán) → |
| 216 | 养(養) | yǎng | Dưỡng | 丷⿱羊儿 | 9 | 2.0-L4 (#1346) | 养 (yǎng)培养 (péi yǎng)营养 (yíng yǎng) | 养 (yǎng) → |
| 217 | 遍(徧) | biàn | Biến | 辶⿺辶扁 | 12 | 2.0-L4 (#1358) | 遍 (biàn)普遍 (pǔ biàn)遍布 (biàn bù) | 遍 (biàn) → |
| 218 | 瓶 | píng | Bình | 瓦⿰并瓦 | 10 | 2.0-L4 (#1373) | 瓶 (píng)瓶子 (píng zi)花瓶 (huā píng) | 瓶 (píng) → |
| 219 | 普 | pǔ | Phổ | 日⿱並日 | 12 | 2.0-L3 (#1373) | 普通 (pǔ tōng)普遍 (pǔ biàn)普通人 (pǔ tōng rén) | 普 (pǔ) → |
| 220 | 咱(偺) | zán | — | 口⿰口自 | 9 | 2.0-L4 (#1405) | 咱们 (zán men)咱 (zán) | 咱 (zán) → |
| 221 | 物 | wù | Vật | 牛⿰牛勿 | 8 | 2.0-L3 (#1410) | 人物 (rén wù)动物 (dòng wù)礼物 (lǐ wù) | 物 (wù) → |
| 222 | 举(舉) | jǔ | Cử | 丶⿱兴扌 | 9 | 2.0-L3 (#1431) | 举行 (jǔ xíng)举 (jǔ)举办 (jǔ bàn) | 举 (jǔ) → |
| 223 | 级(級) | jí | Cấp | 纟⿰纟及 | 6 | 2.0-L3 (#1454) | 级 (jí)超级 (chāo jí)高级 (gāo jí) | 级 (jí) → |
| 224 | 顺(順) | shùn | Thuận | 页⿰川页 | 9 | 2.0-L4 (#1475) | 顺利 (shùn lì)顺 (shùn)顺便 (shùn biàn) | 顺 (shùn) → |
| 225 | 平 | píng | Bình | 广⿻干丷 | 5 | 2.0-L3 (#1490) | 水平 (shuǐ píng)平 (Píng)和平 (Hé píng) | 平 (píng) → |
| 226 | 借 | jiè | Tá | 亻⿰亻昔 | 10 | 2.0-L3 (#1495) | 借 (jiè)借口 (jiè kǒu)凭借 (píng jiè) | 借 (jiè) → |
| 227 | 封 | fēng | Phong | 寸⿰圭寸 | 9 | 2.0-L5 (#1534) | 封 (Fēng)封锁 (fēng suǒ)封闭 (fēng bì) | 封 (fēng) → |
| 228 | 英 | yīng | Anh | 艹⿱艹央 | 8 | 2.0-L5 (#1553) | 英雄 (yīng xióng)英语 (Yīng yǔ)英镑 (Yīng bàng) | 英 (yīng) → |
| 229 | 占(佔) | zhàn | Chiêm | ⺊⿱⺊口 | 5 | 2.0-L5 (#1571) | 占 (zhàn)占据 (zhàn jù)占领 (zhàn lǐng) | 占 (zhàn) → |
| 230 | 词(䛐) | cí | Từ | 讠⿰讠司 | 7 | 2.0-L3 (#1572) | 词 (cí)歌词 (gē cí)词汇 (cí huì) | 词 (cí) → |
| 231 | 鸟(鳥) | niǎo | Điểu | 鸟? | 5 | 2.0-L3 (#1593) | 鸟 (diǎo)鸟巢 (niǎo cháo) | 鸟 (niǎo) → |
| 232 | 味 | wèi | Vị | 口⿰口未 | 8 | 2.0-L4 (#1594) | 意味着 (yì wèi zhe)味道 (wèi dao)美味 (měi wèi) | 味 (wèi) → |
| 233 | 蓝(藍) | lán | Lam | 艹⿱艹监 | 13 | 2.0-L3 (#1615) | 蓝 (Lán)蓝色 (lán sè)蓝天 (lán tiān) | 蓝 (lán) → |
| 234 | 纸(帋) | zhǐ | Chỉ | 纟⿰纟氏 | 7 | 2.0-L2 (#1621) | 纸 (zhǐ)报纸 (bào zhǐ)图纸 (tú zhǐ) | 纸 (zhǐ) → |
| 235 | 背(揹) | bèi | Bội | ⺼⿱北⺼ | 9 | 2.0-L5 (#1623) | 背 (bēi)背后 (bèi hòu)背景 (bèi jǐng) | 背 (bèi) → |
| 236 | 顾(顧) | gù | Cố | 页⿰厄页 | 10 | 2.0-L3 (#1631) | 照顾 (zhào gu)顾客 (gù kè)顾问 (gù wèn) | 顾 (gù) → |
| 237 | 急 | jí | Cấp | 心⿱刍心 | 9 | 2.0-L3 (#1635) | 急 (jí)紧急 (jǐn jí)着急 (zháo jí) | 急 (jí) → |
| 238 | 疼 | téng | Đông | 疒⿸疒冬 | 10 | 2.0-L3 (#1641) | 疼 (téng)疼痛 (téng tòng)头疼 (tóu téng) | 疼 (téng) → |
| 239 | 色 | sè | Sắc | 色⿱⺈巴 | 6 | 2.0-L2 (#1656) | 角色 (jué sè)色 (sè)颜色 (yán sè) | 色 (sè) → |
| 240 | 角 | jiǎo | Giác | 角⿱⺈用 | 7 | 2.0-L3 (#1656) | 角色 (jué sè)角度 (jiǎo dù)角 (Jué) | 角 (jiǎo) → |
| 241 | 礼(禮) | lǐ | Lễ | 礻⿰礻乚 | 5 | 2.0-L3 (#1673) | 礼物 (lǐ wù)礼 (Lǐ)婚礼 (hūn lǐ) | 礼 (lǐ) → |
| 242 | 篇 | piān | Thiên | ⺮⿱⺮扁 | 15 | 2.0-L4 (#1691) | 篇 (piān)篇幅 (piān fu) | 篇 (piān) → |
| 243 | 刻 | kè | Khắc | 刂⿰亥刂 | 8 | 2.0-L3 (#1705) | 时刻 (shí kè)立刻 (lì kè)深刻 (shēn kè) | 刻 (kè) → |
| 244 | 千 | qiān | Thiên | 十⿱丿十 | 3 | 2.0-L2 (#1708) | 千万 (qiān wàn)千 (qiān)成千上万 (chéng qiān shàng wàn) | 千 (qiān) → |
| 245 | 墙(墻) | qiáng | Tường | 土⿰土啬 | 14 | 2.0-L4 (#1741) | 墙 (qiáng)墙壁 (qiáng bì)城墙 (chéng qiáng) | 墙 (qiáng) → |
| 246 | 食 | shí | Thực | 食⿱人良 | 9 | 2.0-L4 (#1768) | 食物 (shí wù)食品 (shí pǐn)饮食 (yǐn shí) | 食 (shí) → |
| 247 | 黄(黃) | huáng | Hoàng | 黄⿱?⿱由八 | 11 | 2.0-L3 (#1809) | 黄 (Huáng)黄金 (huáng jīn)黄色 (huáng sè) | 黄 (huáng) → |
| 248 | 吹 | chuī | Xuy | 口⿰口欠 | 7 | 2.0-L5 (#1880) | 吹 (chuī)吹牛 (chuī niú)吹捧 (chuī pěng) | 吹 (chuī) → |
| 249 | 颜(顏) | yán | Nhan | 页⿰彦页 | 15 | 2.0-L2 (#1880) | 颜色 (yán sè)容颜 (róng yán)五颜六色 (wǔ yán liù sè) | 颜 (yán) → |
| 250 | 绩(績) | jì | Tích | 纟⿰纟责 | 11 | 2.0-L3 (#1888) | 成绩 (chéng jì)业绩 (yè jì) | 绩 (jì) → |
| 251 | 言 | yán | Ngôn | 言⿱亠⿱二口 | 7 | 2.0-L4 (#1948) | 语言 (yǔ yán)发言 (fā yán)留言 (liú yán) | 言 (yán) → |
| 252 | 熟 | shú | Thục | 灬⿱孰灬 | 15 | 2.0-L4 (#1955) | 成熟 (chéng shú)熟悉 (shú xī)熟 (shú) | 熟 (shú) → |
| 253 | 雪 | xuě | Tuyết | 雨⿱雨彐 | 11 | 2.0-L2 (#1971) | 雪 (Xuě)下雪 (xià xuě)滑雪 (huá xuě) | 雪 (xuě) → |
| 254 | 灯(燈) | dēng | Đăng | 火⿰火丁 | 6 | 2.0-L3 (#2001) | 灯 (dēng)灯光 (dēng guāng)红灯 (hóng dēng) | 灯 (dēng) → |
| 255 | 阳(陽) | yáng | Dương | 阝⿰阝日 | 6 | 2.0-L3 (#2001) | 太阳 (tài yang)阳光 (yáng guāng)阳性 (yáng xìng) | 阳 (yáng) → |
| 256 | 爬 | pá | Ba | 爪⿺爪巴 | 8 | 2.0-L3 (#2016) | 爬 (pá)爬山 (pá shān)连滚带爬 (lián gǔn dài pá) | 爬 (pá) → |
| 257 | 喊 | hǎn | Hảm | 口⿰口咸 | 12 | 2.0-L5 (#2060) | 喊 (hǎn)呐喊 (nà hǎn) | 喊 (hǎn) → |
| 258 | 印 | yìn | Ấn | 卩⿰?卩 | 5 | 2.0-L4 (#2082) | 印 (Yìn)印象 (yìn xiàng)打印 (dǎ yìn) | 印 (yìn) → |
| 259 | 园(園) | yuán | Viên | 囗⿴囗元 | 7 | 2.0-L3 (#2134) | 公园 (gōng yuán)花园 (huā yuán)校园 (xiào yuán) | 园 (yuán) → |
| 260 | 铁(鐵) | tiě | Thiết | 钅⿰钅失 | 10 | 2.0-L3 (#2193) | 铁 (Tiě)地铁 (dì tiě)铁路 (tiě lù) | 铁 (tiě) → |
| 261 | 骑(騎) | qí | Kị | 马⿰马奇 | 11 | 2.0-L3 (#2231) | 骑 (jì)骑车 (qí chē) | 骑 (qí) → |
| 262 | 河 | hé | Hà | 氵⿰氵可 | 8 | 2.0-L3 (#2245) | 河 (hé)河流 (hé liú)运河 (yùn hé) | 河 (hé) → |
| 263 | 租 | zū | Tô | 禾⿰禾且 | 10 | 2.0-L1 (#2332) | 租 (zū)出租车 (chū zū chē)出租 (chū zū) | 租 (zū) → |
| 264 | 舒 | shū | Thư | 舌⿰舍予 | 12 | 2.0-L3 (#2343) | 舒服 (shū fu)舒适 (shū shì)舒畅 (shū chàng) | 舒 (shū) → |
| 265 | 绿(綠) | lǜ | Lục | 纟⿰纟录 | 11 | 2.0-L3 (#2383) | 绿色 (lǜ sè)绿 (lǜ)绿灯 (lǜ dēng) | 绿 (lǜ) → |
| 266 | 旅 | lǚ | Lữ | 方⿰方⿱?氏 | 10 | 2.0-L2 (#2385) | 旅行 (lǚ xíng)旅游 (lǚ yóu)旅馆 (lǚ guǎn) | 旅 (lǚ) → |
| 267 | 典 | diǎn | Điển | 八⿱曲八 | 8 | 2.0-L3 (#2400) | 经典 (jīng diǎn)典型 (diǎn xíng)典礼 (diǎn lǐ) | 典 (diǎn) → |
| 268 | 草(艸) | cǎo | Thảo | 艹⿱艹早 | 9 | 2.0-L3 (#2467) | 草 (cǎo)草原 (cǎo yuán)草坪 (cǎo píng) | 草 (cǎo) → |
| 269 | 湖 | hú | Hồ | 氵⿰氵胡 | 12 | 2.0-L6 (#2468) | 湖 (hú)湖泊 (hú pō) | 湖 (hú) → |
| 270 | 静(靜) | jìng | Tĩnh | 青⿰青争 | 14 | 2.0-L3 (#2501) | 安静 (ān jìng)冷静 (lěng jìng)静 (jìng) | 静 (jìng) → |
| 271 | 晨 | chén | Thần | 日⿱日辰 | 11 | 2.0-L6 (#2595) | 凌晨 (líng chén)早晨 (zǎo chén)清晨 (qīng chén) | 晨 (chén) → |
| 272 | 脏(臟) | zāng | Tạng | ⺼⿰⺼庄 | 10 | 2.0-L4 (#2663) | 心脏 (xīn zàng)脏 (zàng)心脏病 (xīn zàng bìng) | 脏 (zāng) → |
| 273 | 温(溫) | wēn | Ôn | 氵⿰氵昷 | 12 | 2.0-L4 (#2753) | 温暖 (wēn nuǎn)温度 (wēn dù)温柔 (wēn róu) | 温 (wēn) → |
| 274 | 青 | qīng | Thanh | 青⿱龶月 | 8 | 2.0-L5 (#2780) | 青 (Qīng)青年 (qīng nián)青少年 (qīng shào nián) | 青 (qīng) → |
| 275 | 宜 | yí | Nghi | 宀⿱宀且 | 8 | 2.0-L2 (#2814) | 便宜 (biàn yí)事宜 (shì yí)不宜 (bù yí) | 宜 (yí) → |
| 276 | 碰(掽) | pèng | — | 石⿰石並 | 13 | 2.0-L5 (#2829) | 碰 (pèng)碰到 (pèng dào)碰上 (pèng shàng) | 碰 (pèng) → |
| 277 | 餐 | cān | Xan | 食⿱⿰歺又食 | 16 | 2.0-L5 (#2848) | 餐 (cān)早餐 (zǎo cān)餐厅 (cān tīng) | 餐 (cān) → |
| 278 | 碗(㼝) | wǎn | Oản | 石⿰石宛 | 13 | 2.0-L3 (#2866) | 碗 (wǎn)饭碗 (fàn wǎn) | 碗 (wǎn) → |
| 279 | 夏 | xià | Hạ | 夊⿳一自夂 | 10 | 2.0-L3 (#2925) | 夏天 (xià tiān)夏 (Xià)夏季 (xià jì) | 夏 (xià) → |
| 280 | 堂 | táng | Đường | 土⿱尚土 | 11 | 2.0-L6 (#3183) | 天堂 (tiān táng)堂 (táng)教堂 (jiào táng) | 堂 (táng) → |
| 281 | 亿(億) | yì | Ức | 亻⿰亻乙 | 3 | 2.0-L4 (#3215) | 亿 (yì) | 亿 (yì) → |
| 282 | 冬 | dōng | Đông | ⺀⿱夂⺀ | 5 | 2.0-L3 (#3291) | 冬天 (dōng tiān)冬 (dōng)冬季 (dōng jì) | 冬 (dōng) → |
| 283 | 云(雲) | yún | Vân | 二⿱二厶 | 4 | 2.0-L3 (#3335) | 云 (yún)多云 (duō yún)风云 (fēng yún) | 云 (yún) → |
| 284 | 例 | lì | Lệ | 亻⿰亻列 | 8 | 2.0-L4 (#3486) | 例如 (lì rú)比例 (bǐ lì)条例 (tiáo lì) | 例 (lì) → |
| 285 | 澡 | zǎo | Táo | 氵⿰氵喿 | 16 | 2.0-L3 (#3512) | 洗澡 (xǐ zǎo) | 澡 (zǎo) → |
| 286 | 姓 | xìng | Tính | 女⿰女生 | 8 | 2.0-L2 (#3576) | 姓 (xìng)姓名 (xìng míng)老百姓 (lǎo bǎi xìng) | 姓 (xìng) → |
| 287 | 篮(籃) | lán | Lam | ⺮⿱⺮监 | 16 | 2.0-L2 (#3596) | 篮球 (lán qiú)摇篮 (yáo lán)打篮球 (dǎ lán qiú) | 篮 (lán) → |
| 288 | 阴(陰) | yīn | Âm | 阝⿰阝月 | 6 | 2.0-L2 (#4058) | 阴 (Yīn)阴谋 (yīn móu)阴影 (yīn yǐng) | 阴 (yīn) → |
| 289 | 凉(涼) | liáng | Lương | 冫⿰冫京 | 10 | 2.0-L4 (#4088) | 凉 (Liáng)凄凉 (qī liáng)清凉 (qīng liáng) | 凉 (liáng) → |
| 290 | 春(旾) | chūn | Xuân | 日⿱?日 | 9 | 2.0-L3 (#4241) | 春 (chūn)青春 (qīng chūn)春天 (chūn tiān) | 春 (chūn) → |
| 291 | 椅 | yǐ | Y | 木⿰木奇 | 12 | 2.0-L1 (#4472) | 椅子 (yǐ zi)轮椅 (lún yǐ)藤椅 (téng yǐ) | 椅 (yǐ) → |
| 292 | 忽 | hū | Hốt | 心⿱勿心 | 8 | 2.0-L4 (#4518) | 忽然 (hū rán)忽略 (hū lu:è)忽视 (hū shì) | 忽 (hū) → |
| 293 | 饱(飽) | bǎo | Bão | 饣⿰饣包 | 8 | 2.0-L3 (#4742) | 饱 (bǎo)饱满 (bǎo mǎn)饱和 (bǎo hé) | 饱 (bǎo) → |
| 294 | 斤 | jīn | Cân | 斤⿸厂下 | 4 | 2.0-L2 (#4784) | 公斤 (gōng jīn)斤 (jīn) | 斤 (jīn) → |
| 295 | 秋 | qiū | Thu | 禾⿰禾火 | 9 | 2.0-L3 (#7055) | 秋 (Qiū)秋天 (qiū tiān)秋季 (qiū jì) | 秋 (qiū) → |
| 296 | 晴 | qíng | Tình | 日⿰日青 | 12 | 2.0-L2 (#9343) | 晴 (qíng)晴天 (qíng tiān)晴朗 (qíng lǎng) | 晴 (qíng) → |
| 297 | 筷 | kuài | — | ⺮⿱⺮快 | 13 | 2.0-L3 (#10486) | 筷子 (kuài zi) | 筷 (kuài) → |
| 298 | 饺(餃) | jiǎo | — | 饣⿰饣交 | 9 | 2.0-L4 (#11834) | 饺子 (jiǎo zi) | 饺 (jiǎo) → |