Bỏ qua để đến nội dung
帖
HanziWorksheetChinese Handwriting Studio
Thư Viện Phiếu Luyện Viết/Chuẩn HSK 3.0 Mới · Sơ Cấp 2

Phiếu Luyện Viết Chữ Hán HSK 2 & Bảng 298 Chữ Mở Rộng

Cấp độ HSK 2 mới bổ sung thêm 298 chữ Hán trên nền HSK 1, nâng tổng vốn chữ viết của bạn lên gần 600 chữ. Ở giai đoạn này, cấu trúc chữ chuyển mạnh từ chữ tượng hình đơn giản sang chữ Hình Thanh (形声字) với một bộ thủ biểu ý ở bên trái/trên và phần biểu âm ở bên phải.

298

HSK 2 (3.0) Hanzi

750

HSK 2 Words

209

HSK 2.0 (Lv 1–3)

89

HSK 2.0 (Lv 4–6 / 3.0)

Xem Trước Trang Mẫu Luyện Viết

Xem Trước Trang In (A4 • 210×297mm)
12 chữ Hán
6 × 8 (22.6mm)
Trang 1 / 2
HSK 2 (298 Hanzi)
Họ tên: ____________Ngày: __________Điểm: ______
a
10 nét
1/10
5/10
9/10
ràng(NHƯỢNG)
5 nét
1/5
2/5
4/5
dàn(ĐÃN)
7 nét
1/7
3/7
6/7
zì(TỰ)
6 nét
1/6
3/6
5/6
jǐ(KỈ)
3 nét
1/3
2/3
3/3
kě(KHẢ)
5 nét
1/5
2/5
4/5
hanziworksheet.comTrang 1 / 2
HSK 2 · 300 DPI Vector PDF298 Chars

HSK 2 (298 Hanzi)

Quy Chuẩn Vở Luyện HSK Cấp 2Vector Precision
Khổ giấyA4 (210×297mm)
Kiểu ô lyMi Zi Ge (米字格)
Phiên âmKẻ 4 dòng chuẩn
Quy tắc nétMàu đỏ dẫn hướng
✓Bộ 298 chữ Hán HSK 2 chuẩn sư phạm quốc tế
✓Độ dốc mờ dần 30% giúp ghi nhớ thứ tự nét cấp 2
✓Tối ưu hóa mực in gia đình & trường học, không tốn mực nền
Ký tự mẫu trên trang 1
啊让但自己可以为而已经如

Nhận Trọn Bộ Sổ Tay Luyện Viết Qua Email

Nhập địa chỉ thư điện tử để nhận liên kết tải bộ phiếu luyện viết HSK đóng quyển và thông báo khi có tài liệu cấp độ mới.

Cấu Trúc Giao Thoa Giữa HSK 2 Mới Với HSK 2, 3, 4 Cũ

Trong 298 chữ riêng của HSK 2 mới, có 24 chữ từ HSK 2 cũ, 133 chữ vốn thuộc HSK 3 cũ (như 铁 thiết - sắt/tàu điện, 护 hộ - bảo vệ/hộ chiếu, 邮 bưu - bưu điện, 绩 tích - thành tích) và 109 chữ từ HSK 4 cũ. Nắm vững cấp độ này giúp bạn đọc thông thạo lịch trình du lịch, biển báo bệnh viện, ngân hàng và thông báo học tập.

82.0 Lv.1
552.0 Lv.2
1462.0 Lv.3
692.0 Lv.4
172.0 Lv.5
32.0 Lv.6
0Mới ở 3.0

Bí Quyết Cân Đối Tỷ Lệ Khi Viết Chữ Hán HSK 2

  • 1.Chú ý quy tắc nhường chỗ của bộ thủ bên trái: khi bộ Mộc (木), Túc (足) hay Ngôn (讠) đứng trái, các nét bên phải của bộ thủ phải thu gọn để nhường 60% diện tích ô cho phần bên phải.
  • 2.Học theo chùm chữ cùng gốc thanh phù (ví dụ gốc 青 thanh → 请 thỉnh, 清 thanh, 晴 tạnh, 情 tình, 睛 tinh) để viết một cấu trúc nhớ ngay năm từ.
  • 3.Chuyển dần từ ô Mễ Tự Cách sang Điền Tự Cách (田字格) khi tay bạn đã quen giữ tỷ lệ trái-phải cân đối.

Bảng Đầy Đủ 298 Chữ Hán HSK 2 (Chuẩn HSK 3.0)

1–298 / 298
STTChữ HánPinyinÂm Hán ViệtBộ ThủSố NétHSK 2.0 CũNghĩa & Từ Ghép MẫuTập Viết
1
啊
a—口⿰口阿102.0-L3 (#47)啊 (ā)啊 (a) →
2
让(讓)
ràngNhượng讠⿰讠上52.0-L2 (#54)让 (ràng)转让 (zhuǎn ràng)让步 (ràng bù)让 (ràng) →
3
但
dànĐãn亻⿰亻旦72.0-L2 (#55)但 (dàn)但是 (dàn shì)不但 (bù dàn)但 (dàn) →
4
自
zìTự自⿻目?62.0-L2 (#56)自己 (zì jǐ)自 (zì)来自 (lái zì)自 (zì) →
5
己
jǐKỉ己⿱?乚32.0-L3 (#56)自己 (zì jǐ)知己 (zhī jǐ)身不由己 (shēn bù yóu jǐ)己 (jǐ) →
6
可
kěKhả口⿻丁口52.0-L2 (#58)可以 (kě yǐ)可 (kě)可能 (kě néng)可 (kě) →
7
以(㕥)
yǐDĩ人⿰?人42.0-L2 (#58)可以 (kě yǐ)所以 (suǒ yǐ)以 (yǐ)以 (yǐ) →
8
为(為)
wèiVi / Vị丶⿻丶⿴力丶42.0-L2 (#58)为 (wéi)因为 (yīn wèi)认为 (rèn wéi)为 (wèi) →
9
而
érNhi而?62.0-L3 (#75)而 (ér)而且 (ér qiě)而是 (ér shì)而 (ér) →
10
已
yǐDĩ己?32.0-L2 (#85)已经 (yǐ jīng)已 (yǐ)而已 (ér yǐ)已 (yǐ) →
11
经(經)
jīngKinh纟⿰纟⿱?工82.0-L2 (#85)已经 (yǐ jīng)曾经 (céng jīng)经过 (jīng guò)经 (jīng) →
12
如
rúNhư女⿰女口62.0-L3 (#89)如果 (rú guǒ)如何 (rú hé)如 (rú)如 (rú) →
13
因(囙)
yīnNhân囗⿴囗大62.0-L2 (#91)因为 (yīn wèi)原因 (yuán yīn)因此 (yīn cǐ)因 (yīn) →
14
又
yòuHựu又?22.0-L3 (#91)又 (yòu)又 (yòu) →
15
只(隻)
zhīChỉ口⿱口八52.0-L3 (#98)只 (zhǐ)只是 (zhǐ shì)只有 (zhǐ yǒu)只 (zhī) →
16
题(題)
tíĐề页⿺是页152.0-L2 (#109)问题 (wèn tí)主题 (zhǔ tí)话题 (huà tí)题 (tí) →
17
它
tāTha宀⿱宀匕52.0-L2 (#114)它 (tā)它们 (tā men)它 (tā) →
18
该(該)
gāiCai讠⿰讠亥82.0-L3 (#116)该 (gāi)应该 (yīng gāi)活该 (huó gāi)该 (gāi) →
19
更
gèngCanh曰⿱一⿻曰乂72.0-L3 (#127)更 (gēng)更加 (gèng jiā)更新 (gēng xīn)更 (gèng) →
20
才
cáiTài扌⿻扌?32.0-L3 (#133)才 (cái)刚才 (gāng cái)人才 (rén cái)才 (cái) →
21
像
xiàngTượng亻⿰亻象132.0-L3 (#151)像 (xiàng)好像 (hǎo xiàng)偶像 (ǒu xiàng)像 (xiàng) →
22
当(噹)
dāng—⺌⿱⺌彐62.0-L3 (#155)当 (dāng)当然 (dāng rán)当时 (dāng shí)当 (dāng) →
23
所
suǒSở户⿰户斤82.0-L2 (#157)所以 (suǒ yǐ)所 (suǒ)所有 (suǒ yǒu)所 (suǒ) →
24
向(嚮)
xiàngHướng口⿵?口62.0-L2 (#165)向 (Xiàng)方向 (fāng xiàng)倾向 (qīng xiàng)向 (xiàng) →
25
应(應)
yìngƯng广⿸广⿱⺍一72.0-L3 (#174)应该 (yīng gāi)应 (Yīng)反应 (fǎn yìng)应 (yìng) →
26
带(帶)
dàiĐái巾⿱卅⿱冖巾92.0-L3 (#177)带 (dài)带来 (dài lái)带领 (dài lǐng)带 (dài) →
27
位
wèiVị亻⿰亻立72.0-L3 (#177)位 (wèi)各位 (gè wèi)位置 (wèi zhi)位 (wèi) →
28
发(發)
fāPhát又⿸?又52.0-L3 (#189)发现 (fā xiàn)发生 (fā shēng)发 (fā)发 (fā) →
29
定
dìngĐịnh宀⿱宀疋82.0-L3 (#198)一定 (yī dìng)决定 (jué dìng)肯定 (kěn dìng)定 (dìng) →
30
活
huóHoạt氵⿰氵舌92.0-L4 (#203)生活 (shēng huó)活 (huó)活动 (huó dòng)活 (huó) →
31
直
zhíTrực目⿳十目一82.0-L3 (#203)一直 (yī zhí)直接 (zhí jiē)直到 (zhí dào)直 (zhí) →
32
公
gōngCông八⿱八厶42.0-L2 (#220)公司 (gōng sī)办公室 (bàn gōng shì)公开 (gōng kāi)公 (gōng) →
33
司
sīTư口⿹?口52.0-L2 (#220)公司 (gōng sī)司机 (sī jī)司法 (sī fǎ)司 (sī) →
34
成
chéngThành戈⿰丁戈62.0-L3 (#227)成 (Chéng)成为 (chéng wéi)成功 (Chéng gōng)成 (chéng) →
35
且
qiěThả一⿱月一52.0-L3 (#239)而且 (ér qiě)并且 (bìng qiě)且 (qiě)且 (qiě) →
36
必
bìTất心⿻心丿52.0-L3 (#241)必须 (bì xū)必要 (bì yào)不必 (bù bì)必 (bì) →
37
须(須)
xūTu彡⿰彡页92.0-L3 (#241)必须 (bì xū)须 (xū)无须 (wú xū)须 (xū) →
38
情
qíngTình忄⿰忄青112.0-L2 (#245)情况 (qíng kuàng)事情 (shì qing)情 (qíng)情 (qíng) →
39
长(長)
chángTrường长⿻?一42.0-L2 (#246)长 (cháng)长大 (zhǎng dà)成长 (chéng zhǎng)长 (cháng) →
40
于(於)
yúVu二⿻二亅32.0-L3 (#246)于 (Yú)关于 (guān yú)对于 (duì yú)于 (yú) →
41
其
qíKì八⿱甘⿱一八82.0-L3 (#267)其他 (qí tā)其实 (qí shí)其中 (qí zhōng)其 (qí) →
42
感
gǎnCảm心⿱咸心132.0-L3 (#274)感觉 (gǎn jué)感谢 (gǎn xiè)感到 (gǎn dào)感 (gǎn) →
43
然
ránNhiên灬⿱肰灬122.0-L3 (#275)然后 (rán hòu)当然 (dāng rán)虽然 (suī rán)然 (rán) →
44
心
xīnTâm心?42.0-L3 (#277)担心 (dān xīn)心 (xīn)中心 (zhōng xīn)心 (xīn) →
45
件
jiànKiện亻⿰亻牛62.0-L2 (#292)件 (jiàn)事件 (shì jiàn)条件 (tiáo jiàn)件 (jiàn) →
46
或
huòHoặc戈⿹戈⿱口一82.0-L3 (#307)或 (huò)或者 (huò zhě)或许 (huò xǔ)或 (huò) →
47
头(頭)
tóuĐầu大⿻⺀大52.0-L3 (#329)头 (tóu)头发 (tóu fa)镜头 (jìng tóu)头 (tóu) →
48
通
tōngThông辶⿺辶甬102.0-L3 (#343)通过 (tōng guò)通 (tōng)通知 (tōng zhī)通 (tōng) →
49
周(週)
zhōuChu口⿵冂⿱土口82.0-L3 (#352)周 (Zhōu)周末 (zhōu mò)周围 (zhōu wéi)周 (zhōu) →
50
由
yóuDo田田52.0-L4 (#353)由 (yóu)由于 (yóu yú)自由 (zì yóu)由 (yóu) →
51
参(參)
cānSâm厶⿱⿱厶大彡82.0-L3 (#355)参加 (cān jiā)参与 (cān yù)参观 (cān guān)参 (cān) →
52
加
jiāGia力⿰力口52.0-L3 (#355)参加 (cān jiā)加 (Jiā)加入 (jiā rù)加 (jiā) →
53
安
ānAn宀⿱宀女62.0-L3 (#364)安全 (ān quán)安排 (ān pái)晚安 (wǎn ān)安 (ān) →
54
全
quánToàn入⿱入玉62.0-L4 (#364)安全 (ān quán)完全 (wán quán)全 (Quán)全 (quán) →
55
结(結)
jiéKết纟⿰纟吉92.0-L3 (#364)结果 (jiē guǒ)结束 (jié shù)结婚 (jié hūn)结 (jié) →
56
选(選)
xuǎnTuyển辶⿺辶先92.0-L3 (#373)选择 (xuǎn zé)选 (xuǎn)选手 (xuǎn shǒu)选 (xuǎn) →
57
者
zhěGiả耂⿸耂日82.0-L3 (#382)或者 (huò zhě)者 (zhě)记者 (jì zhě)者 (zhě) →
58
完
wánHoàn宀⿱宀元72.0-L2 (#393)完全 (wán quán)完 (wán)完成 (wán chéng)完 (wán) →
59
受
shòuThụ又⿳爫冖又82.0-L4 (#393)受 (shòu)接受 (jiē shòu)受到 (shòu dào)受 (shòu) →
60
使
shǐSử亻⿰亻吏82.0-L3 (#400)使 (shǐ)使用 (shǐ yòng)即使 (jí shǐ)使 (shǐ) →
61
计(計)
jìKế讠⿰讠十42.0-L4 (#403)计划 (jì huà)设计 (shè jì)估计 (gū jì)计 (jì) →
62
划(劃)
huàHoạch刂⿰戈刂62.0-L4 (#403)计划 (jì huà)划 (huá)策划 (cè huà)划 (huà) →
63
实(實)
shíThật宀⿱宀头82.0-L3 (#405)其实 (qí shí)确实 (què shí)事实 (shì shí)实 (shí) →
64
求
qiúCầu氺⿻一氺72.0-L3 (#409)要求 (yāo qiú)求 (qiú)追求 (zhuī qiú)求 (qiú) →
65
信
xìnTín亻⿰亻言92.0-L3 (#419)信 (xìn)相信 (xiāng xìn)信息 (xìn xī)信 (xìn) →
66
队(隊)
duìĐội阝⿰阝人42.0-L5 (#422)队 (duì)队伍 (duì wǔ)队员 (duì yuán)队 (duì) →
67
接
jiēTiếp扌⿰扌妾112.0-L3 (#425)接 (jiē)接受 (jiē shòu)直接 (zhí jiē)接 (jiē) →
68
部
bùBộ阝⿰咅阝102.0-L4 (#426)部 (bù)部分 (bù fen)全部 (quán bù)部 (bù) →
69
相
xiāngTương目⿰木目92.0-L3 (#431)相信 (xiāng xìn)相当 (xiāng dāng)相关 (xiāng guān)相 (xiāng) →
70
刚(剛)
gāngCương刂⿰冈刂62.0-L3 (#436)刚 (gāng)刚刚 (gāng gang)刚才 (gāng cái)刚 (gāng) →
71
虽(雖)
suīTuy虫⿱口虫92.0-L3 (#440)虽然 (suī rán)虽 (suī)虽说 (suī shuō)虽 (suī) →
72
原
yuánNguyên厂⿸厂泉102.0-L4 (#441)原因 (yuán yīn)原来 (yuán lái)原 (Yuán)原 (yuán) →
73
表(錶)
biǎoBiểu衣⿱毛衣82.0-L2 (#452)表现 (biǎo xiàn)代表 (dài biǎo)表示 (biǎo shì)表 (biǎo) →
74
入
rùNhập入?22.0-L4 (#458)进入 (jìn rù)入 (rù)加入 (jiā rù)入 (rù) →
75
钟(鐘)
zhōngChung钅⿰钅中92.0-L1 (#465)分钟 (fēn zhōng)钟 (Zhōng)闹钟 (nào zhōng)钟 (zhōng) →
76
够(夠)
gòuCú夕⿰句多112.0-L4 (#481)能够 (néng gòu)够 (gòu)不够 (bù gòu)够 (gòu) →
77
法(㳒)
fǎPháp氵⿰氵去82.0-L3 (#482)无法 (wú fǎ)办法 (bàn fǎ)方法 (fāng fǎ)法 (fǎ) →
78
拉
lāLạp扌⿰扌立82.0-L4 (#484)拉 (lā)拉开 (lā kāi)拉拢 (lā lǒng)拉 (lā) →
79
助
zhùTrợ力⿰且力72.0-L2 (#499)帮助 (bāng zhù)协助 (xié zhù)助理 (zhù lǐ)助 (zhù) →
80
变(變)
biànBiến又⿱亦又82.0-L3 (#501)变 (biàn)改变 (gǎi biàn)变成 (biàn chéng)变 (biàn) →
81
努
nǔNỗ力⿱奴力72.0-L3 (#505)努力 (nǔ lì)努 (nǔ) →
82
力
lìLực力⿻丿?22.0-L3 (#505)努力 (nǔ lì)能力 (néng lì)力 (Lì)力 (lì) →
83
处(處)
chùXử夂⿺夂卜52.0-L4 (#505)处 (chǔ)处理 (chǔ lǐ)处于 (chǔ yú)处 (chù) →
84
查
cháTra木⿱木旦92.0-L3 (#512)调查 (diào chá)检查 (jiǎn chá)查 (Zhā)查 (chá) →
85
理
lǐLí王⿰王里112.0-L3 (#525)处理 (chǔ lǐ)理解 (lǐ jiě)心理 (xīn lǐ)理 (lǐ) →
86
护(護)
hùHộ扌⿰扌户72.0-L3 (#536)保护 (bǎo hù)护 (hù)维护 (wéi hù)护 (hù) →
87
办(辦)
bànBiện力⿻力八42.0-L3 (#538)办法 (bàn fǎ)办 (bàn)办公室 (bàn gōng shì)办 (bàn) →
88
特
tèĐặc牛⿰牛寺102.0-L3 (#541)特别 (tè bié)特 (tè)特殊 (tè shū)特 (tè) →
89
意
yìÝ心⿱音心132.0-L2 (#547)注意 (zhù yì)愿意 (yuàn yì)意义 (yì yì)意 (yì) →
90
掉
diàoĐiệu扌⿰扌卓112.0-L4 (#549)掉 (diào)丢掉 (diū diào)忘掉 (wàng diào)掉 (diào) →
91
改
gǎiCải攵⿰己攵72.0-L4 (#551)改变 (gǎi biàn)改 (gǎi)改造 (gǎi zào)改 (gǎi) →
92
讲(講)
jiǎngGiảng讠⿰讠井62.0-L3 (#555)讲 (jiǎng)讲话 (jiǎng huà)演讲 (yǎn jiǎng)讲 (jiǎng) →
93
离(離)
líLi禸⿱⿱亠凶禸102.0-L2 (#557)离开 (lí kāi)离 (chī)距离 (jù lí)离 (lí) →
94
万(萬)
wànVạn一⿱一?32.0-L3 (#557)万 (mò)千万 (qiān wàn)万一 (wàn yī)万 (wàn) →
95
片
piànPhiến片⿸??42.0-L3 (#560)片 (piān)照片 (zhào piàn)图片 (tú piàn)片 (piàn) →
96
越
yuèViệt走⿺走戉122.0-L3 (#574)越 (Yuè)越来越 (yuè lái yuè)超越 (chāo yuè)越 (yuè) →
97
声(聲)
shēngThanh士⿱士?72.0-L3 (#577)声 (shēng)声音 (shēng yīn)声明 (shēng míng)声 (shēng) →
98
组(組)
zǔTổ纟⿰纟且82.0-L4 (#578)组 (Zǔ)组织 (zǔ zhī)小组 (xiǎo zǔ)组 (zǔ) →
99
卖(賣)
màiMại十⿱十买82.0-L2 (#590)卖 (mài)买卖 (mǎi mài)拍卖 (pāi mài)卖 (mài) →
100
市
shìThị巾⿱亠巾52.0-L3 (#593)城市 (chéng shì)市 (shì)市场 (shì chǎng)市 (shì) →
101
句
jùCâu口⿹勹口52.0-L3 (#598)句 (gōu)一句话 (yī jù huà)句子 (jù zi)句 (jù) →
102
响(響)
xiǎngHưởng口⿰口向92.0-L3 (#598)影响 (yǐng xiǎng)响 (xiǎng)影响力 (yǐng xiǎng lì)响 (xiǎng) →
103
永
yǒngVĩnh水⿱?水52.0-L4 (#599)永远 (yǒng yuǎn)永恒 (yǒng héng)永不 (yǒng bù)永 (yǒng) →
104
许(許)
xǔHứa讠⿰讠午62.0-L4 (#601)也许 (yě xǔ)许多 (xǔ duō)或许 (huò xǔ)许 (xǔ) →
105
目
mùMục目⿴口二52.0-L3 (#603)目前 (mù qián)目标 (mù biāo)项目 (xiàng mù)目 (mù) →
106
游(遊)
yóuDu氵⿰氵斿122.0-L2 (#603)游戏 (yóu xì)游 (Yóu)旅游 (lǚ yóu)游 (yóu) →
107
份
fènPhân亻⿰亻分62.0-L4 (#608)份 (fèn)身份 (shēn fèn)身份证 (shēn fèn zhèng)份 (fèn) →
108
近
jìnCận辶⿺辶斤72.0-L2 (#612)最近 (zuì jìn)近 (jìn)附近 (fù jìn)近 (jìn) →
109
换(換)
huànHoán扌⿰扌奂102.0-L3 (#618)换 (huàn)交换 (jiāo huàn)转换 (zhuǎn huàn)换 (huàn) →
110
狗
gǒuCẩu犭⿰犭句82.0-L1 (#620)狗 (gǒu)狗 (gǒu) →
111
提
tíĐề扌⿰扌是122.0-L3 (#621)提供 (tí gōng)提 (dī)提出 (tí chū)提 (tí) →
112
靠
kàoKháo非⿱告非152.0-L5 (#622)靠 (kào)依靠 (yī kào)靠近 (kào jìn)靠 (kào) →
113
脸(臉)
liǎnThiểm⺼⿰⺼佥112.0-L3 (#629)脸 (liǎn)脸色 (liǎn sè)笑脸 (xiào liǎn)脸 (liǎn) →
114
乐(樂)
lèNhạo丿⿻⿱丿?小52.0-L2 (#637)快乐 (kuài lè)音乐 (yīn yuè)乐 (Lè)乐 (lè) →
115
段
duànĐoạn殳⿰?殳92.0-L3 (#647)段 (Duàn)手段 (shǒu duàn)阶段 (jiē duàn)段 (duàn) →
116
超
chāoSiêu走⿺走召122.0-L3 (#647)超 (chāo)超过 (chāo guò)超级 (chāo jí)超 (chāo) →
117
确(確)
quèXác石⿰石角122.0-L4 (#651)确定 (què dìng)确实 (què shí)正确 (zhèng què)确 (què) →
118
检(檢)
jiǎnKiểm木⿰木佥112.0-L3 (#659)检查 (jiǎn chá)检测 (jiǎn cè)检验 (jiǎn yàn)检 (jiǎn) →
119
务(務)
wùVụ夂⿱夂力52.0-L2 (#664)任务 (rèn wu)服务 (fú wù)业务 (yè wù)务 (wù) →
120
合
héHợp口⿱亼口62.0-L4 (#668)合作 (hé zuò)适合 (shì hé)合 (gě)合 (hé) →
121
懂
dǒngĐổng / Hiểu忄⿰忄董152.0-L2 (#669)懂 (dǒng)懂得 (dǒng de)懂事 (dǒng shì)懂 (dǒng) →
122
卡
kǎ—卜⿱上卜52.0-L4 (#670)卡 (kǎ)信用卡 (xìn yòng kǎ)卡车 (kǎ chē)卡 (kǎ) →
123
报(報)
bàoBáo扌⿰扌⿸卩又72.0-L2 (#681)报告 (bào gào)报道 (bào dào)报 (bào)报 (bào) →
124
算
suànToán⺮⿱⺮具142.0-L3 (#698)算 (suàn)打算 (dǎ suàn)算是 (suàn shì)算 (suàn) →
125
辆(輛)
liàng—车⿰车两112.0-L3 (#699)辆 (liàng)车辆 (chē liàng)辆 (liàng) →
126
药(葯)
yàoDược艹⿱艹约92.0-L2 (#701)药 (yào)药物 (yào wù)药品 (yào pǐn)药 (yào) →
127
留(㽞)
liúLưu田⿱卯田102.0-L4 (#705)留 (liú)留下 (liú xià)保留 (bǎo liú)留 (liú) →
128
庭
tíngĐình广⿸广廷92.0-L5 (#706)家庭 (jiā tíng)法庭 (fǎ tíng)大家庭 (dà jiā tíng)庭 (tíng) →
129
交
jiāoGiao亠⿱六乂62.0-L4 (#715)交 (jiāo)交易 (jiāo yì)交给 (jiāo gěi)交 (jiāo) →
130
套
tàoSáo大⿱大镸102.0-L5 (#715)套 (tào)外套 (wài tào)手套 (shǒu tào)套 (tào) →
131
黑
hēiHắc黑⿱?灬122.0-L2 (#724)黑 (Hēi)黑色 (hēi sè)黑暗 (hēi àn)黑 (hēi) →
132
单(單)
dānĐan丷⿱丷?82.0-L3 (#726)简单 (jiǎn dān)单 (Shàn)名单 (míng dān)单 (dān) →
133
挺
tǐngĐĩnh扌⿰扌廷92.0-L4 (#737)挺 (tǐng)挺拔 (tǐng bá)挺好 (tǐng hǎo)挺 (tǐng) →
134
克
kèKhắc儿⿱十兄72.0-L4 (#738)克 (Kè)巧克力 (qiǎo kè lì)克服 (kè fú)克 (kè) →
135
愿(願)
yuànNguyện心⿸原心142.0-L3 (#738)愿意 (yuàn yì)愿 (yuàn)愿望 (yuàn wàng)愿 (yuàn) →
136
装(裝)
zhuāngTrang衣⿱壮衣122.0-L5 (#741)装 (zhuāng)服装 (fú zhuāng)装备 (zhuāng bèi)装 (zhuāng) →
137
音
yīnÂm音⿱立日92.0-L3 (#742)音乐 (yīn yuè)声音 (shēng yīn)录音 (lù yīn)音 (yīn) →
138
座
zuòTọa广⿸广坐102.0-L4 (#751)座 (zuò)座位 (zuò wèi)星座 (xīng zuò)座 (zuò) →
139
往
wǎngVãng彳⿰彳⿱?王82.0-L4 (#760)往 (wǎng)前往 (qián wǎng)交往 (jiāo wǎng)往 (wǎng) →
140
眼
yǎnNhãn目⿰目艮112.0-L2 (#762)眼 (yǎn)眼睛 (yǎn jing)眼前 (yǎn qián)眼 (yǎn) →
141
清
qīngThanh氵⿰氵青112.0-L3 (#766)清楚 (qīng chu)清 (Qīng)清理 (qīng lǐ)清 (qīng) →
142
楚
chǔSở木⿱林疋132.0-L3 (#766)清楚 (qīng chu)楚 (chǔ) →
143
照(炤)
zhàoChiếu灬⿱昭灬132.0-L3 (#766)照片 (zhào piàn)照 (zhào)按照 (àn zhào)照 (zhào) →
144
利
lìLợi刂⿰禾刂72.0-L4 (#766)利用 (lì yòng)利 (Lì)胜利 (shèng lì)利 (lì) →
145
停
tíngĐình亻⿰亻亭112.0-L4 (#768)停 (tíng)停下 (tíng xià)停止 (tíng zhǐ)停 (tíng) →
146
主
zhǔChủ丶⿱丶王52.0-L3 (#768)主 (zhǔ)主要 (zhǔ yào)主题 (zhǔ tí)主 (zhǔ) →
147
银(銀)
yínNgân钅⿰钅艮112.0-L3 (#769)银行 (yín háng)银 (yín)银幕 (yín mù)银 (yín) →
148
故
gùCố攵⿰古攵92.0-L3 (#772)故事 (gù shì)事故 (shì gù)故意 (gù yì)故 (gù) →
149
倒
dǎoĐảo亻⿰亻到102.0-L5 (#780)倒 (dǎo)倒是 (dào shi)倒霉 (dǎo méi)倒 (dǎo) →
150
酒
jiǔTửu酉⿰氵酉102.0-L3 (#788)酒 (jiǔ)酒店 (jiǔ diàn)啤酒 (pí jiǔ)酒 (jiǔ) →
151
红(紅)
hóngHồng纟⿰纟工62.0-L2 (#794)红 (Hóng)红色 (hóng sè)红灯 (hóng dēng)红 (hóng) →
152
迎
yíngNghênh辶⿺辶卬72.0-L2 (#796)欢迎 (huān yíng)迎接 (yíng jiē)迎来 (yíng lái)迎 (yíng) →
153
般
bānBan舟⿰舟殳102.0-L3 (#798)一般 (yī bān)一般来说 (yī bān lái shuō)般 (bān) →
154
闻(聞)
wénVăn门⿵门耳92.0-L3 (#805)新闻 (xīn wén)闻 (Wén)传闻 (chuán wén)闻 (wén) →
155
便
biànTiện亻⿰亻更92.0-L2 (#811)便 (biàn)方便 (fāng biàn)随便 (suí biàn)便 (biàn) →
156
睛
jīngTinh目⿰目青132.0-L2 (#814)眼睛 (yǎn jing)目不转睛 (mù bù zhuǎn jīng)画龙点睛 (huà lóng diǎn jīng)睛 (jīng) →
157
收
shōuThu攵⿰丩攵62.0-L4 (#834)收 (shōu)收到 (shōu dào)收入 (shōu rù)收 (shōu) →
158
数(數)
shùSổ攵⿰娄攵132.0-L3 (#852)数 (shǔ)数据 (shù jù)数字 (shù zì)数 (shù) →
159
哭
kūKhốc口⿱⿰口口犬102.0-L3 (#898)哭 (kū)哭泣 (kū qì)哭笑不得 (kū xiào bù dé)哭 (kū) →
160
怕
pàPhạ忄⿰忄白82.0-L3 (#899)怕 (Pà)害怕 (hài pà)可怕 (kě pà)怕 (pà) →
161
排
páiBài扌⿰扌非112.0-L4 (#900)安排 (ān pái)排 (pái)排除 (pái chú)排 (pái) →
162
量
liángLương里⿱旦里122.0-L4 (#900)力量 (lì liang)大量 (dà liàng)量 (liáng)量 (liáng) →
163
漂
piāoPhiêu氵⿰氵票142.0-L1 (#915)漂亮 (piào liang)漂 (piāo)漂浮 (piāo fú)漂 (piāo) →
164
亮
liàngLượng亠⿳亠口⿱冖几92.0-L1 (#915)漂亮 (piào liang)亮 (liàng)月亮 (yuè liang)亮 (liàng) →
165
随(隨)
suíTùy阝⿰阝迶112.0-L4 (#915)随 (Suí)随便 (suí biàn)随时 (suí shí)随 (suí) →
166
度
dùĐộ广⿸广⿱廿又92.0-L4 (#925)度 (dù)速度 (sù dù)程度 (chéng dù)度 (dù) →
167
低
dīĐê亻⿰亻氐72.0-L3 (#951)低 (dī)降低 (jiàng dī)低调 (dī diào)低 (dī) →
168
节(節)
jiéTiết艹⿱艹?52.0-L3 (#951)节目 (jié mù)节 (jiē)细节 (xì jié)节 (jié) →
169
健
jiànKiện亻⿰亻建102.0-L3 (#952)健康 (jiàn kāng)健身 (jiàn shēn)健全 (jiàn quán)健 (jiàn) →
170
康
kāngKhang广⿸广隶112.0-L3 (#952)健康 (jiàn kāng)康复 (kāng fù)小康 (Xiǎo kāng)康 (kāng) →
171
弄
nòngLộng廾⿱玉廾72.0-L4 (#952)弄 (lòng)玩弄 (wán nòng)卖弄 (mài nong)弄 (nòng) →
172
满(滿)
mǎnMãn氵⿰氵⿱艹两132.0-L3 (#961)满 (Mǎn)充满 (chōng mǎn)满足 (mǎn zú)满 (mǎn) →
173
短
duǎnĐoản矢⿰矢豆122.0-L3 (#983)短 (duǎn)短暂 (duǎn zàn)短期 (duǎn qī)短 (duǎn) →
174
练(練)
liànLuyện纟⿰纟柬82.0-L3 (#985)训练 (xùn liàn)教练 (jiào liàn)练 (liàn)练 (liàn) →
175
思
sīTư心⿱田心92.0-L2 (#988)意思 (yì si)思想 (sī xiǎng)思考 (sī kǎo)思 (sī) →
176
脚(腳)
jiǎoCước⺼⿰⺼却112.0-L3 (#1024)脚 (jiǎo)脚步 (jiǎo bù)手脚 (shǒu jiǎo)脚 (jiǎo) →
177
讨(討)
tǎoThảo讠⿰讠寸52.0-L4 (#1047)讨论 (tǎo lùn)讨厌 (tǎo yàn)讨 (tǎo)讨 (tǎo) →
178
论(論)
lùnLuận讠⿰讠仑62.0-L4 (#1047)讨论 (tǎo lùn)无论 (wú lùn)理论 (lǐ lùn)论 (lùn) →
179
嘴
zuǐChủy口⿰口觜162.0-L4 (#1059)嘴 (zuǐ)嘴巴 (zuǐ ba)嘴唇 (zuǐ chún)嘴 (zuǐ) →
180
油
yóuDu氵⿰氵由82.0-L4 (#1078)加油 (jiā yóu)油 (yóu)石油 (shí yóu)油 (yóu) →
181
省
shěngTỉnh目⿱少目92.0-L4 (#1081)省 (shěng)节省 (jié shěng)反省 (fǎn xǐng)省 (shěng) →
182
海
hǎiHải氵⿰氵每102.0-L4 (#1082)海 (Hǎi)海军 (hǎi jūn)海洋 (hǎi yáng)海 (hǎi) →
183
夜(亱)
yèDạ夕⿱亠⿰亻夕82.0-L5 (#1082)夜 (yè)夜晚 (yè wǎn)半夜 (bàn yè)夜 (yè) →
184
称(稱)
chēngXưng禾⿰禾尔102.0-L5 (#1100)称 (chèn)称为 (chēng wéi)声称 (shēng chēng)称 (chēng) →
185
轻(輕)
qīngKhinh车⿰车⿱又工92.0-L3 (#1100)年轻 (nián qīng)轻松 (qīng sōng)轻 (qīng)轻 (qīng) →
186
久
jiǔCửu丿⿻勹?32.0-L3 (#1103)久 (jiǔ)多久 (duō jiǔ)不久 (bù jiǔ)久 (jiǔ) →
187
画(畫)
huàHọa田⿱一⿶凵田82.0-L3 (#1119)画 (huà)画面 (huà miàn)漫画 (màn huà)画 (huà) →
188
广(廣)
guǎngQuảng广⿱丶厂32.0-L4 (#1122)广告 (guǎng gào)广场 (guǎng chǎng)广播 (guǎng bō)广 (guǎng) →
189
运(運)
yùnVận辶⿺辶云72.0-L2 (#1138)运动 (yùn dòng)运 (yùn)幸运 (xìng yùn)运 (yùn) →
190
业(業)
yèNghiệp一⿱?一52.0-L3 (#1146)专业 (zhuān yè)职业 (zhí yè)事业 (shì yè)业 (yè) →
191
猫(貓)
māoMiêu犭⿰犭苗112.0-L1 (#1150)猫 (māo)熊猫 (xióng māo)大熊猫 (dà xióng māo)猫 (māo) →
192
态(態)
tàiThái心⿱太心82.0-L4 (#1158)状态 (zhuàng tài)态度 (tài du)动态 (dòng tài)态 (tài) →
193
室
shìThất宀⿱宀至92.0-L2 (#1162)办公室 (bàn gōng shì)室 (Shì)实验室 (shí yàn shì)室 (shì) →
194
板
bǎnBản木⿰木反82.0-L3 (#1185)老板 (lǎo bǎn)板 (bǎn)地板 (dì bǎn)板 (bǎn) →
195
鱼(魚)
yúNgư鱼⿱⿱⺈田一82.0-L2 (#1189)鱼 (Yú)钓鱼 (diào yú)鲨鱼 (shā yú)鱼 (yú) →
196
育
yùDục⺼⿱⿱亠厶⺼82.0-L3 (#1197)教育 (jiào yù)体育 (tǐ yù)发育 (fā yù)育 (yù) →
197
取
qǔThủ又⿰耳又82.0-L4 (#1198)取 (qǔ)取得 (qǔ dé)采取 (cǎi qǔ)取 (qǔ) →
198
层(層)
céngTầng / Tằng尸⿸尸云72.0-L3 (#1202)层 (céng)高层 (gāo céng)层次 (céng cì)层 (céng) →
199
适(適)
shìThích辶⿺辶舌92.0-L4 (#1211)适合 (shì hé)合适 (hé shì)适应 (shì yìng)适 (shì) →
200
腿
tuǐThối⺼⿰⺼退132.0-L3 (#1216)腿 (tuǐ)火腿 (huǒ tuǐ)腿 (tuǐ) →
201
复(複)
fùPhức夊⿱亻⿱日夂92.0-L3 (#1219)恢复 (huī fù)复杂 (fù zá)回复 (huí fù)复 (fù) →
202
共
gòngCộng八⿳廾一八62.0-L2 (#1227)共 (gòng)共同 (gòng tóng)公共 (gōng gòng)共 (gòng) →
203
际(際)
jìTế阝⿰阝示72.0-L4 (#1232)实际上 (shí jì shàng)国际 (guó jì)实际 (shí jì)际 (jì) →
204
街
jiēNhai行⿻行圭122.0-L3 (#1234)街 (jiē)街道 (jiē dào)大街 (dà jiē)街 (jiē) →
205
笔(筆)
bǐBút⺮⿱⺮毛102.0-L3 (#1245)笔 (bǐ)笔记本 (bǐ jì běn)笔记 (bǐ jì)笔 (bǐ) →
206
鞋
xiéHài革⿰革圭152.0-L3 (#1249)鞋 (xié)高跟鞋 (gāo gēn xié)拖鞋 (tuō xié)鞋 (xié) →
207
惯(慣)
guànQuán忄⿰忄贯112.0-L3 (#1251)习惯 (xí guàn)惯例 (guàn lì)惯 (guàn)惯 (guàn) →
208
观(觀)
guānQuan见⿰又见62.0-L4 (#1260)观众 (guān zhòng)观察 (guān chá)观点 (guān diǎn)观 (guān) →
209
末
mòMạt木⿻木一52.0-L3 (#1269)周末 (zhōu mò)末 (mò)末日 (Mò rì)末 (mò) →
210
推
tuīThôi扌⿰扌隹112.0-L4 (#1277)推 (tuī)推荐 (tuī jiàn)推进 (tuī jìn)推 (tuī) →
211
科
kēKhoa禾⿰禾斗92.0-L4 (#1299)科学 (kē xué)科 (kē)科技 (kē jì)科 (kē) →
212
喂(餵)
wèiỎi口⿰口畏122.0-L1 (#1301)喂 (wéi)喂养 (wèi yǎng)喂 (wèi) →
213
空
kōngKhông穴⿱穴工82.0-L3 (#1306)空间 (kōng jiān)空 (kōng)空气 (kōng qì)空 (kōng) →
214
流
liúLưu氵⿰氵㐬102.0-L4 (#1337)流 (liú)交流 (jiāo liú)流行 (liú xíng)流 (liú) →
215
船(舩)
chuánThuyền舟⿰舟⿱几口112.0-L2 (#1346)船 (chuán)飞船 (fēi chuán)船长 (chuán zhǎng)船 (chuán) →
216
养(養)
yǎngDưỡng丷⿱羊儿92.0-L4 (#1346)养 (yǎng)培养 (péi yǎng)营养 (yíng yǎng)养 (yǎng) →
217
遍(徧)
biànBiến辶⿺辶扁122.0-L4 (#1358)遍 (biàn)普遍 (pǔ biàn)遍布 (biàn bù)遍 (biàn) →
218
瓶
píngBình瓦⿰并瓦102.0-L4 (#1373)瓶 (píng)瓶子 (píng zi)花瓶 (huā píng)瓶 (píng) →
219
普
pǔPhổ日⿱並日122.0-L3 (#1373)普通 (pǔ tōng)普遍 (pǔ biàn)普通人 (pǔ tōng rén)普 (pǔ) →
220
咱(偺)
zán—口⿰口自92.0-L4 (#1405)咱们 (zán men)咱 (zán)咱 (zán) →
221
物
wùVật牛⿰牛勿82.0-L3 (#1410)人物 (rén wù)动物 (dòng wù)礼物 (lǐ wù)物 (wù) →
222
举(舉)
jǔCử丶⿱兴扌92.0-L3 (#1431)举行 (jǔ xíng)举 (jǔ)举办 (jǔ bàn)举 (jǔ) →
223
级(級)
jíCấp纟⿰纟及62.0-L3 (#1454)级 (jí)超级 (chāo jí)高级 (gāo jí)级 (jí) →
224
顺(順)
shùnThuận页⿰川页92.0-L4 (#1475)顺利 (shùn lì)顺 (shùn)顺便 (shùn biàn)顺 (shùn) →
225
平
píngBình广⿻干丷52.0-L3 (#1490)水平 (shuǐ píng)平 (Píng)和平 (Hé píng)平 (píng) →
226
借
jièTá亻⿰亻昔102.0-L3 (#1495)借 (jiè)借口 (jiè kǒu)凭借 (píng jiè)借 (jiè) →
227
封
fēngPhong寸⿰圭寸92.0-L5 (#1534)封 (Fēng)封锁 (fēng suǒ)封闭 (fēng bì)封 (fēng) →
228
英
yīngAnh艹⿱艹央82.0-L5 (#1553)英雄 (yīng xióng)英语 (Yīng yǔ)英镑 (Yīng bàng)英 (yīng) →
229
占(佔)
zhànChiêm⺊⿱⺊口52.0-L5 (#1571)占 (zhàn)占据 (zhàn jù)占领 (zhàn lǐng)占 (zhàn) →
230
词(䛐)
cíTừ讠⿰讠司72.0-L3 (#1572)词 (cí)歌词 (gē cí)词汇 (cí huì)词 (cí) →
231
鸟(鳥)
niǎoĐiểu鸟?52.0-L3 (#1593)鸟 (diǎo)鸟巢 (niǎo cháo)鸟 (niǎo) →
232
味
wèiVị口⿰口未82.0-L4 (#1594)意味着 (yì wèi zhe)味道 (wèi dao)美味 (měi wèi)味 (wèi) →
233
蓝(藍)
lánLam艹⿱艹监132.0-L3 (#1615)蓝 (Lán)蓝色 (lán sè)蓝天 (lán tiān)蓝 (lán) →
234
纸(帋)
zhǐChỉ纟⿰纟氏72.0-L2 (#1621)纸 (zhǐ)报纸 (bào zhǐ)图纸 (tú zhǐ)纸 (zhǐ) →
235
背(揹)
bèiBội⺼⿱北⺼92.0-L5 (#1623)背 (bēi)背后 (bèi hòu)背景 (bèi jǐng)背 (bèi) →
236
顾(顧)
gùCố页⿰厄页102.0-L3 (#1631)照顾 (zhào gu)顾客 (gù kè)顾问 (gù wèn)顾 (gù) →
237
急
jíCấp心⿱刍心92.0-L3 (#1635)急 (jí)紧急 (jǐn jí)着急 (zháo jí)急 (jí) →
238
疼
téngĐông疒⿸疒冬102.0-L3 (#1641)疼 (téng)疼痛 (téng tòng)头疼 (tóu téng)疼 (téng) →
239
色
sèSắc色⿱⺈巴62.0-L2 (#1656)角色 (jué sè)色 (sè)颜色 (yán sè)色 (sè) →
240
角
jiǎoGiác角⿱⺈用72.0-L3 (#1656)角色 (jué sè)角度 (jiǎo dù)角 (Jué)角 (jiǎo) →
241
礼(禮)
lǐLễ礻⿰礻乚52.0-L3 (#1673)礼物 (lǐ wù)礼 (Lǐ)婚礼 (hūn lǐ)礼 (lǐ) →
242
篇
piānThiên⺮⿱⺮扁152.0-L4 (#1691)篇 (piān)篇幅 (piān fu)篇 (piān) →
243
刻
kèKhắc刂⿰亥刂82.0-L3 (#1705)时刻 (shí kè)立刻 (lì kè)深刻 (shēn kè)刻 (kè) →
244
千
qiānThiên十⿱丿十32.0-L2 (#1708)千万 (qiān wàn)千 (qiān)成千上万 (chéng qiān shàng wàn)千 (qiān) →
245
墙(墻)
qiángTường土⿰土啬142.0-L4 (#1741)墙 (qiáng)墙壁 (qiáng bì)城墙 (chéng qiáng)墙 (qiáng) →
246
食
shíThực食⿱人良92.0-L4 (#1768)食物 (shí wù)食品 (shí pǐn)饮食 (yǐn shí)食 (shí) →
247
黄(黃)
huángHoàng黄⿱?⿱由八112.0-L3 (#1809)黄 (Huáng)黄金 (huáng jīn)黄色 (huáng sè)黄 (huáng) →
248
吹
chuīXuy口⿰口欠72.0-L5 (#1880)吹 (chuī)吹牛 (chuī niú)吹捧 (chuī pěng)吹 (chuī) →
249
颜(顏)
yánNhan页⿰彦页152.0-L2 (#1880)颜色 (yán sè)容颜 (róng yán)五颜六色 (wǔ yán liù sè)颜 (yán) →
250
绩(績)
jìTích纟⿰纟责112.0-L3 (#1888)成绩 (chéng jì)业绩 (yè jì)绩 (jì) →
251
言
yánNgôn言⿱亠⿱二口72.0-L4 (#1948)语言 (yǔ yán)发言 (fā yán)留言 (liú yán)言 (yán) →
252
熟
shúThục灬⿱孰灬152.0-L4 (#1955)成熟 (chéng shú)熟悉 (shú xī)熟 (shú)熟 (shú) →
253
雪
xuěTuyết雨⿱雨彐112.0-L2 (#1971)雪 (Xuě)下雪 (xià xuě)滑雪 (huá xuě)雪 (xuě) →
254
灯(燈)
dēngĐăng火⿰火丁62.0-L3 (#2001)灯 (dēng)灯光 (dēng guāng)红灯 (hóng dēng)灯 (dēng) →
255
阳(陽)
yángDương阝⿰阝日62.0-L3 (#2001)太阳 (tài yang)阳光 (yáng guāng)阳性 (yáng xìng)阳 (yáng) →
256
爬
páBa爪⿺爪巴82.0-L3 (#2016)爬 (pá)爬山 (pá shān)连滚带爬 (lián gǔn dài pá)爬 (pá) →
257
喊
hǎnHảm口⿰口咸122.0-L5 (#2060)喊 (hǎn)呐喊 (nà hǎn)喊 (hǎn) →
258
印
yìnẤn卩⿰?卩52.0-L4 (#2082)印 (Yìn)印象 (yìn xiàng)打印 (dǎ yìn)印 (yìn) →
259
园(園)
yuánViên囗⿴囗元72.0-L3 (#2134)公园 (gōng yuán)花园 (huā yuán)校园 (xiào yuán)园 (yuán) →
260
铁(鐵)
tiěThiết钅⿰钅失102.0-L3 (#2193)铁 (Tiě)地铁 (dì tiě)铁路 (tiě lù)铁 (tiě) →
261
骑(騎)
qíKị马⿰马奇112.0-L3 (#2231)骑 (jì)骑车 (qí chē)骑 (qí) →
262
河
héHà氵⿰氵可82.0-L3 (#2245)河 (hé)河流 (hé liú)运河 (yùn hé)河 (hé) →
263
租
zūTô禾⿰禾且102.0-L1 (#2332)租 (zū)出租车 (chū zū chē)出租 (chū zū)租 (zū) →
264
舒
shūThư舌⿰舍予122.0-L3 (#2343)舒服 (shū fu)舒适 (shū shì)舒畅 (shū chàng)舒 (shū) →
265
绿(綠)
lǜLục纟⿰纟录112.0-L3 (#2383)绿色 (lǜ sè)绿 (lǜ)绿灯 (lǜ dēng)绿 (lǜ) →
266
旅
lǚLữ方⿰方⿱?氏102.0-L2 (#2385)旅行 (lǚ xíng)旅游 (lǚ yóu)旅馆 (lǚ guǎn)旅 (lǚ) →
267
典
diǎnĐiển八⿱曲八82.0-L3 (#2400)经典 (jīng diǎn)典型 (diǎn xíng)典礼 (diǎn lǐ)典 (diǎn) →
268
草(艸)
cǎoThảo艹⿱艹早92.0-L3 (#2467)草 (cǎo)草原 (cǎo yuán)草坪 (cǎo píng)草 (cǎo) →
269
湖
húHồ氵⿰氵胡122.0-L6 (#2468)湖 (hú)湖泊 (hú pō)湖 (hú) →
270
静(靜)
jìngTĩnh青⿰青争142.0-L3 (#2501)安静 (ān jìng)冷静 (lěng jìng)静 (jìng)静 (jìng) →
271
晨
chénThần日⿱日辰112.0-L6 (#2595)凌晨 (líng chén)早晨 (zǎo chén)清晨 (qīng chén)晨 (chén) →
272
脏(臟)
zāngTạng⺼⿰⺼庄102.0-L4 (#2663)心脏 (xīn zàng)脏 (zàng)心脏病 (xīn zàng bìng)脏 (zāng) →
273
温(溫)
wēnÔn氵⿰氵昷122.0-L4 (#2753)温暖 (wēn nuǎn)温度 (wēn dù)温柔 (wēn róu)温 (wēn) →
274
青
qīngThanh青⿱龶月82.0-L5 (#2780)青 (Qīng)青年 (qīng nián)青少年 (qīng shào nián)青 (qīng) →
275
宜
yíNghi宀⿱宀且82.0-L2 (#2814)便宜 (biàn yí)事宜 (shì yí)不宜 (bù yí)宜 (yí) →
276
碰(掽)
pèng—石⿰石並132.0-L5 (#2829)碰 (pèng)碰到 (pèng dào)碰上 (pèng shàng)碰 (pèng) →
277
餐
cānXan食⿱⿰歺又食162.0-L5 (#2848)餐 (cān)早餐 (zǎo cān)餐厅 (cān tīng)餐 (cān) →
278
碗(㼝)
wǎnOản石⿰石宛132.0-L3 (#2866)碗 (wǎn)饭碗 (fàn wǎn)碗 (wǎn) →
279
夏
xiàHạ夊⿳一自夂102.0-L3 (#2925)夏天 (xià tiān)夏 (Xià)夏季 (xià jì)夏 (xià) →
280
堂
tángĐường土⿱尚土112.0-L6 (#3183)天堂 (tiān táng)堂 (táng)教堂 (jiào táng)堂 (táng) →
281
亿(億)
yìỨc亻⿰亻乙32.0-L4 (#3215)亿 (yì)亿 (yì) →
282
冬
dōngĐông⺀⿱夂⺀52.0-L3 (#3291)冬天 (dōng tiān)冬 (dōng)冬季 (dōng jì)冬 (dōng) →
283
云(雲)
yúnVân二⿱二厶42.0-L3 (#3335)云 (yún)多云 (duō yún)风云 (fēng yún)云 (yún) →
284
例
lìLệ亻⿰亻列82.0-L4 (#3486)例如 (lì rú)比例 (bǐ lì)条例 (tiáo lì)例 (lì) →
285
澡
zǎoTáo氵⿰氵喿162.0-L3 (#3512)洗澡 (xǐ zǎo)澡 (zǎo) →
286
姓
xìngTính女⿰女生82.0-L2 (#3576)姓 (xìng)姓名 (xìng míng)老百姓 (lǎo bǎi xìng)姓 (xìng) →
287
篮(籃)
lánLam⺮⿱⺮监162.0-L2 (#3596)篮球 (lán qiú)摇篮 (yáo lán)打篮球 (dǎ lán qiú)篮 (lán) →
288
阴(陰)
yīnÂm阝⿰阝月62.0-L2 (#4058)阴 (Yīn)阴谋 (yīn móu)阴影 (yīn yǐng)阴 (yīn) →
289
凉(涼)
liángLương冫⿰冫京102.0-L4 (#4088)凉 (Liáng)凄凉 (qī liáng)清凉 (qīng liáng)凉 (liáng) →
290
春(旾)
chūnXuân日⿱?日92.0-L3 (#4241)春 (chūn)青春 (qīng chūn)春天 (chūn tiān)春 (chūn) →
291
椅
yǐY木⿰木奇122.0-L1 (#4472)椅子 (yǐ zi)轮椅 (lún yǐ)藤椅 (téng yǐ)椅 (yǐ) →
292
忽
hūHốt心⿱勿心82.0-L4 (#4518)忽然 (hū rán)忽略 (hū lu:è)忽视 (hū shì)忽 (hū) →
293
饱(飽)
bǎoBão饣⿰饣包82.0-L3 (#4742)饱 (bǎo)饱满 (bǎo mǎn)饱和 (bǎo hé)饱 (bǎo) →
294
斤
jīnCân斤⿸厂下42.0-L2 (#4784)公斤 (gōng jīn)斤 (jīn)斤 (jīn) →
295
秋
qiūThu禾⿰禾火92.0-L3 (#7055)秋 (Qiū)秋天 (qiū tiān)秋季 (qiū jì)秋 (qiū) →
296
晴
qíngTình日⿰日青122.0-L2 (#9343)晴 (qíng)晴天 (qíng tiān)晴朗 (qíng lǎng)晴 (qíng) →
297
筷
kuài—⺮⿱⺮快132.0-L3 (#10486)筷子 (kuài zi)筷 (kuài) →
298
饺(餃)
jiǎo—饣⿰饣交92.0-L4 (#11834)饺子 (jiǎo zi)饺 (jiǎo) →