Phiếu Luyện Viết Chữ Hán HSK 1 & Bảng 300 Chữ Kèm Âm Hán Việt
Cấp độ HSK 1 theo khung chuẩn HSK 3.0 mới quy định 300 chữ Hán nền tảng phục vụ giao tiếp sinh tồn: đại từ nhân xưng, số đếm, ngày tháng, gia đình, ẩm thực và phương hướng. So với HSK 1 cũ năm 2012 (chỉ có 174 chữ), chuẩn mới tích hợp sớm 107 chữ thông dụng từ cấp 2 và 3 cũ để người học đọc hiểu câu hoàn chỉnh ngay từ tháng đầu tiên.
300
HSK 1 (3.0) Hanzi
506
HSK 1 Words
295
HSK 2.0 (Lv 1–3)
5
HSK 2.0 (Lv 4–6 / 3.0)
Xem Trước Trang Mẫu Luyện Viết
Nhận Trọn Bộ Sổ Tay Luyện Viết Qua Email
Nhập địa chỉ thư điện tử để nhận liên kết tải bộ phiếu luyện viết HSK đóng quyển và thông báo khi có tài liệu cấp độ mới.
Phân Tích Sự Thay Đổi Giữa HSK 1 Mới (3.0) Và HSK 2.0 Cũ
Trong tổng số 300 chữ của HSK 1 mới, có 172 chữ giữ nguyên từ HSK 1 cũ, 83 chữ chuyển từ HSK 2 cũ xuống (như 早 tảo - sáng sớm, 晚 vãn - buổi tối, 票 phiếu - vé, 药 dược - thuốc), 24 chữ từ HSK 3 cũ và 21 chữ từ các cấp cao hơn. Luyện thành thạo 300 chữ này giúp bạn tránh bị gián đoạn vốn từ khi đổi giáo trình hoặc ứng dụng học.
Phương Pháp Luyện Viết 300 Chữ HSK 1 Hiệu Quả Cho Người Mới
- 1.Bắt đầu từ nhóm chữ độc thể tượng hình (一, 二, 三, 人, 口, 日, 月, 山, 水, 木) để làm quen lực bút trước khi ghép chữ hợp thể trái-phải.
- 2.Sử dụng giấy Mễ Tự Cách (米字格) cho 100 chữ đầu tiên: hai đường chéo giúp căn chính xác trọng tâm chữ và góc nghiêng của nét Phẩy, nét Mác.
- 3.Mỗi ngày luyện từ 5–8 chữ mới kèm hàng phân giải từng nét thay vì chép máy móc một chữ 50 lần mà sai thứ tự bút thuận.
Bảng Đầy Đủ 300 Chữ Hán HSK 1 (Chuẩn HSK 3.0)
1–300 / 300| STT | Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Bộ Thủ | Số Nét | HSK 2.0 Cũ | Nghĩa & Từ Ghép Mẫu | Tập Viết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 的 | de | Đích | 白⿰白勺 | 8 | 2.0-L1 (#1) | 的 (de)别的 (bié de)真的 (zhēn de) | 的 (de) → |
| 2 | 了 | liǎo | Liễu | 亅⿱乛亅 | 2 | 2.0-L1 (#3) | 了 (le)为了 (wèi le)了解 (liǎo jiě) | 了 (liǎo) → |
| 3 | 我 | wǒ | Ngã | 戈⿰扌戈 | 7 | 2.0-L1 (#3) | 我 (wǒ)我们 (wǒ men)自我 (zì wǒ) | 我 (wǒ) → |
| 4 | 是 | shì | Thị | 日⿱日疋 | 9 | 2.0-L1 (#4) | 是 (shì)就是 (jiù shì)但是 (dàn shì) | 是 (shì) → |
| 5 | 你 | nǐ | Nhĩ | 亻⿰亻尔 | 7 | 2.0-L1 (#5) | 你 (nǐ)你们 (nǐ men) | 你 (nǐ) → |
| 6 | 在 | zài | Tại | 土⿸才土 | 6 | 2.0-L1 (#5) | 在 (zài)现在 (xiàn zài)正在 (zhèng zài) | 在 (zài) → |
| 7 | 不 | bù | Bất | 一⿱一? | 4 | 2.0-L1 (#9) | 不 (bù)不过 (bù guò)不要 (bù yào) | 不 (bù) → |
| 8 | 有 | yǒu | Hữu | 月⿸?月 | 6 | 2.0-L1 (#9) | 有 (yǒu)没有 (méi yǒu)还有 (hái yǒu) | 有 (yǒu) → |
| 9 | 他 | tā | Tha | 亻⿰亻也 | 5 | 2.0-L1 (#10) | 他 (tā)他们 (tā men)其他 (qí tā) | 他 (tā) → |
| 10 | 这(這) | zhè | Giá | 辶⿺辶文 | 7 | 2.0-L1 (#11) | 这 (zhè)这样 (zhè yàng)这些 (zhè xiē) | 这 (zhè) → |
| 11 | 就 | jiù | Tựu | 尢⿰京尤 | 12 | 2.0-L2 (#15) | 就 (jiù)就是 (jiù shì)就要 (jiù yào) | 就 (jiù) → |
| 12 | 个(個) | gè | Cá | 丨⿱人丨 | 3 | 2.0-L1 (#19) | 个 (gě)整个 (zhěng gè)个人 (gè rén) | 个 (gè) → |
| 13 | 和(咊) | hé | Hòa | 口⿰禾口 | 8 | 2.0-L1 (#19) | 和 (hé)和平 (Hé píng)和谐 (hé xié) | 和 (hé) → |
| 14 | 人 | rén | Nhân | 人? | 2 | 2.0-L1 (#19) | 人 (rén)女人 (nǚ rén)别人 (bié ren) | 人 (rén) → |
| 15 | 说(說) | shuō | Thuyết | 讠⿰讠兑 | 9 | 2.0-L1 (#19) | 说 (shuì)说话 (shuō huà)说明 (shuō míng) | 说 (shuō) → |
| 16 | 们(們) | men | Môn | 亻⿰亻门 | 5 | 2.0-L1 (#19) | 我们 (wǒ men)他们 (tā men)你们 (nǐ men) | 们 (men) → |
| 17 | 要 | yào | Yếu | 覀⿱覀女 | 9 | 2.0-L2 (#19) | 要 (yāo)需要 (xū yào)不要 (bù yào) | 要 (yào) → |
| 18 | 好 | hǎo | Hảo | 女⿰女子 | 6 | 2.0-L1 (#20) | 好 (hǎo)好像 (hǎo xiàng)好好 (hǎo hǎo) | 好 (hǎo) → |
| 19 | 一 | yī | Nhất | 一? | 1 | 2.0-L1 (#21) | 一 (yī)一起 (yī qǐ)一些 (yī xiē) | 一 (yī) → |
| 20 | 会(會) | huì | Hội | 人⿱人云 | 6 | 2.0-L1 (#23) | 会 (huì)机会 (jī huì)社会 (shè huì) | 会 (huì) → |
| 21 | 也 | yě | Dã | 乚⿻?乚 | 3 | 2.0-L2 (#23) | 也 (Yě)也许 (yě xǔ)也就是说 (yě jiù shì shuō) | 也 (yě) → |
| 22 | 都 | dōu | Đô | 阝⿰者阝 | 10 | 2.0-L1 (#25) | 都 (Dū)全都 (quán dōu)都会 (dū huì) | 都 (dōu) → |
| 23 | 对(對) | duì | Đối | 寸⿰又寸 | 5 | 2.0-L1 (#28) | 对 (duì)对于 (duì yú)绝对 (jué duì) | 对 (duì) → |
| 24 | 到 | dào | Đáo | 刂⿰至刂 | 8 | 2.0-L2 (#29) | 到 (dào)看到 (kàn dào)找到 (zhǎo dào) | 到 (dào) → |
| 25 | 上 | shàng | Thượng | 一⿱⺊一 | 3 | 2.0-L1 (#29) | 上 (shǎng)身上 (shēn shang)晚上 (wǎn shang) | 上 (shàng) → |
| 26 | 来(來) | lái | Lai | 木⿻未丷 | 7 | 2.0-L1 (#31) | 来 (lái)起来 (qǐ lai)出来 (chū lái) | 来 (lái) → |
| 27 | 很 | hěn | Hẩn | 彳⿰彳艮 | 9 | 2.0-L1 (#35) | 很 (hěn)很难说 (hěn nánshuō) | 很 (hěn) → |
| 28 | 还(還) | hái | Hoàn / Hải | 辶⿺辶不 | 7 | 2.0-L2 (#37) | 还 (Huán)还有 (hái yǒu)还是 (hái shi) | 还 (hái) → |
| 29 | 去 | qù | Khứ | 厶⿱土厶 | 5 | 2.0-L1 (#38) | 去 (qù)过去 (guò qù)出去 (chū qù) | 去 (qù) → |
| 30 | 她 | tā | Tha | 女⿰女也 | 6 | 2.0-L1 (#38) | 她 (tā)她们 (tā men) | 她 (tā) → |
| 31 | 着(著) | zhe | Trứ | 目⿸羊目 | 11 | 2.0-L2 (#38) | 着 (zhāo)接着 (jiē zhe)意味着 (yì wèi zhe) | 着 (zhe) → |
| 32 | 想 | xiǎng | Tưởng | 心⿱相心 | 13 | 2.0-L1 (#44) | 想 (xiǎng)想到 (xiǎng dào)想法 (xiǎng fǎ) | 想 (xiǎng) → |
| 33 | 给(給) | gěi | Cấp | 纟⿰纟合 | 9 | 2.0-L2 (#46) | 给 (gěi)交给 (jiāo gěi)给予 (jǐ yǔ) | 给 (gěi) → |
| 34 | 没(沒) | méi | Một | 氵⿰氵殳 | 7 | 2.0-L1 (#46) | 没有 (méi yǒu)没 (méi)没什么 (méi shén me) | 没 (méi) → |
| 35 | 能 | néng | Năng | ⺼⿰⿱厶⺼⿱匕匕 | 10 | 2.0-L1 (#46) | 能 (Néng)可能 (kě néng)能够 (néng gòu) | 能 (néng) → |
| 36 | 那 | nà | Na | 阝⿰⿹??阝 | 6 | 2.0-L1 (#48) | 那 (Nā)那么 (nà me)那些 (nà xiē) | 那 (nà) → |
| 37 | 看 | kàn | Khán | 目⿱手目 | 9 | 2.0-L1 (#52) | 看 (kān)看到 (kàn dào)看来 (kàn lai) | 看 (kàn) → |
| 38 | 做 | zuò | Tố | 亻⿰亻故 | 11 | 2.0-L1 (#53) | 做 (zuò)做到 (zuò dào)做法 (zuò fǎ) | 做 (zuò) → |
| 39 | 什 | shén | Thập | 亻⿰亻十 | 4 | 2.0-L1 (#55) | 什么 (shén me)为什么 (wèi shén me)没什么 (méi shén me) | 什 (shén) → |
| 40 | 么(麼) | me | Ma | 丿⿱丿厶 | 3 | 2.0-L1 (#55) | 什么 (shén me)怎么 (zěn me)那么 (nà me) | 么 (me) → |
| 41 | 吧 | ba | Ba | 口⿰口巴 | 7 | 2.0-L2 (#58) | 吧 (bā)酒吧 (jiǔ bā)网吧 (wǎng bā) | 吧 (ba) → |
| 42 | 点(點) | diǎn | Điểm | 灬⿱占灬 | 9 | 2.0-L1 (#58) | 点 (diǎn)重点 (chóng diǎn)地点 (dì diǎn) | 点 (diǎn) → |
| 43 | 得 | dé | Đắc | 彳⿰彳⿱旦寸 | 11 | 2.0-L2 (#58) | 得 (dé)觉得 (jué de)得到 (dé dào) | 得 (dé) → |
| 44 | 过(過) | guò | Quá | 辶⿺辶寸 | 6 | 2.0-L3 (#60) | 过 (Guō)不过 (bù guò)通过 (tōng guò) | 过 (guò) → |
| 45 | 大 | dà | Đại | 大⿻一人 | 3 | 2.0-L1 (#66) | 大 (dà)大家 (dà jiā)大学 (Dà xué) | 大 (dà) → |
| 46 | 从(從) | cóng | Tùng | 人⿰人人 | 4 | 2.0-L2 (#70) | 从 (cóng)从来 (cóng lái)自从 (zì cóng) | 从 (cóng) → |
| 47 | 下 | xià | Hạ | 一⿱一卜 | 3 | 2.0-L1 (#70) | 下 (xià)下来 (xià lai)下午 (xià wǔ) | 下 (xià) → |
| 48 | 中 | zhōng | Trung | 丨⿻口丨 | 4 | 2.0-L1 (#71) | 中 (Zhōng)其中 (qí zhōng)中心 (zhōng xīn) | 中 (zhōng) → |
| 49 | 里(裏) | lǐ | Lý | 里⿱田土 | 7 | 2.0-L1 (#75) | 里 (lǐ)这里 (zhè lǐ)里面 (lǐ miàn) | 里 (lǐ) → |
| 50 | 真 | zhēn | Chân | 目⿱直几 | 10 | 2.0-L2 (#76) | 真 (zhēn)真正 (zhēn zhèng)真的 (zhēn de) | 真 (zhēn) → |
| 51 | 现(現) | xiàn | Hiện | 王⿰王见 | 8 | 2.0-L1 (#77) | 现在 (xiàn zài)发现 (fā xiàn)出现 (chū xiàn) | 现 (xiàn) → |
| 52 | 年 | nián | Niên | 干⿻干? | 6 | 2.0-L1 (#79) | 年 (Nián)今年 (jīn nián)去年 (qù nián) | 年 (nián) → |
| 53 | 用 | yòng | Dụng | 用⿵冂? | 5 | 2.0-L3 (#79) | 用 (yòng)使用 (shǐ yòng)利用 (lì yòng) | 用 (yòng) → |
| 54 | 多 | duō | Đa | 夕⿱夕夕 | 6 | 2.0-L1 (#80) | 多 (duō)多少 (duō shǎo)许多 (xǔ duō) | 多 (duō) → |
| 55 | 两(兩) | liǎng | Lưỡng | 一⿱一⿻冂从 | 7 | 2.0-L2 (#81) | 两 (liǎng)两边 (liǎng bian)两侧 (liǎng cè) | 两 (liǎng) → |
| 56 | 等 | děng | Đẳng | ⺮⿱⺮寺 | 12 | 2.0-L4 (#83) | 等 (děng)等待 (děng dài)等于 (děng yú) | 等 (děng) → |
| 57 | 吗(嗎) | ma | Mửa | 口⿰口马 | 6 | 2.0-L1 (#83) | 吗 (má)干吗 (gàn má) | 吗 (ma) → |
| 58 | 天 | tiān | Thiên | 大⿱一大 | 4 | 2.0-L1 (#83) | 天 (tiān)今天 (jīn tiān)明天 (míng tiān) | 天 (tiān) → |
| 59 | 出 | chū | Xuất | 凵⿱屮凵 | 5 | 2.0-L1 (#85) | 出 (chū)出来 (chū lái)出现 (chū xiàn) | 出 (chū) → |
| 60 | 样(樣) | yàng | Dạng | 木⿰木羊 | 10 | 2.0-L1 (#85) | 这样 (zhè yàng)一样 (yī yàng)那样 (nà yàng) | 样 (yàng) → |
| 61 | 太 | tài | Thái | 大⿵大丶 | 4 | 2.0-L1 (#87) | 太 (tài)太阳 (tài yang)太空 (tài kōng) | 太 (tài) → |
| 62 | 最(㝡) | zuì | Tối | 曰⿱日取 | 12 | 2.0-L2 (#89) | 最 (zuì)最后 (zuì hòu)最近 (zuì jìn) | 最 (zuì) → |
| 63 | 果 | guǒ | Quả | 木⿱田木 | 8 | 2.0-L1 (#89) | 如果 (rú guǒ)结果 (jiē guǒ)效果 (xiào guǒ) | 果 (guǒ) → |
| 64 | 再 | zài | Tái | 冂⿱一冉 | 6 | 2.0-L1 (#91) | 再 (zài)不再 (bù zài)再次 (zài cì) | 再 (zài) → |
| 65 | 呢 | ne | Ni | 口⿰口尼 | 8 | 2.0-L1 (#96) | 呢 (ne) | 呢 (ne) → |
| 66 | 次 | cì | Thứ | 欠⿰冫欠 | 6 | 2.0-L2 (#99) | 次 (cì)再次 (zài cì)下次 (xià cì) | 次 (cì) → |
| 67 | 小 | xiǎo | Tiểu | 小⿻亅八 | 3 | 2.0-L1 (#100) | 小 (xiǎo)小时 (xiǎo shí)小心 (xiǎo xīn) | 小 (xiǎo) → |
| 68 | 知 | zhī | Tri | 矢⿰矢口 | 8 | 2.0-L2 (#105) | 知道 (zhī dào)通知 (tōng zhī)不知 (bù zhī) | 知 (zhī) → |
| 69 | 道 | dào | Đạo | 辶⿺辶首 | 12 | 2.0-L2 (#105) | 知道 (zhī dào)道 (dào)报道 (bào dào) | 道 (dào) → |
| 70 | 时(時) | shí | Thời | 日⿰日寸 | 7 | 2.0-L1 (#107) | 时候 (shí hou)时 (shí)时间 (shí jiān) | 时 (shí) → |
| 71 | 候 | hòu | Hậu | 亻⿰亻矦 | 10 | 2.0-L1 (#107) | 时候 (shí hou)有时候 (yǒu shí hou)小时候 (xiǎo shí hou) | 候 (hòu) → |
| 72 | 走 | zǒu | Tẩu | 走⿱土止 | 7 | 2.0-L2 (#109) | 走 (zǒu)走路 (zǒu lù)走过 (zǒu guò) | 走 (zǒu) → |
| 73 | 问(問) | wèn | Vấn | 门⿵门口 | 6 | 2.0-L2 (#109) | 问题 (wèn tí)问 (wèn)访问 (fǎng wèn) | 问 (wèn) → |
| 74 | 工 | gōng | Công | 工⿱一丄 | 3 | 2.0-L1 (#111) | 工作 (gōng zuò)员工 (yuán gōng)工具 (gōng jù) | 工 (gōng) → |
| 75 | 作 | zuò | Tác | 亻⿰亻乍 | 7 | 2.0-L1 (#111) | 工作 (gōng zuò)作为 (zuò wéi)作 (zuō) | 作 (zuò) → |
| 76 | 事 | shì | Sự | 亅⿻⿳一口彐亅 | 8 | 2.0-L2 (#113) | 事 (shì)事情 (shì qing)故事 (gù shì) | 事 (shì) → |
| 77 | 后(後) | hòu | Hậu | 口⿸?口 | 6 | 2.0-L1 (#115) | 后 (Hòu)最后 (zuì hòu)然后 (rán hòu) | 后 (hòu) → |
| 78 | 家(傢) | jiā | Gia | 宀⿱宀豕 | 10 | 2.0-L1 (#124) | 家 (jiā)大家 (dà jiā)国家 (guó jiā) | 家 (jiā) → |
| 79 | 前 | qián | Tiền | 刂⿱⿱丷一刖 | 9 | 2.0-L1 (#127) | 前 (qián)之前 (zhī qián)以前 (yǐ qián) | 前 (qián) → |
| 80 | 间(間) | jiān | Gian | 门⿵门日 | 7 | 2.0-L2 (#127) | 时间 (shí jiān)之间 (zhī jiān)间 (jiān) | 间 (jiān) → |
| 81 | 怎 | zěn | Chẩm | 心⿱乍心 | 9 | 2.0-L1 (#128) | 怎么 (zěn me)怎样 (zěn yàng)怎么样 (zěn me yàng) | 怎 (zěn) → |
| 82 | 爱(愛) | ài | Ái | 爫⿱⿱爫冖友 | 10 | 2.0-L1 (#130) | 爱 (ài)可爱 (kě ài)爱情 (ài qíng) | 爱 (ài) → |
| 83 | 地 | dì | Địa | 土⿰土也 | 6 | 2.0-L3 (#132) | 地 (de)地方 (dì fāng)地址 (dì zhǐ) | 地 (dì) → |
| 84 | 些 | xiē | Ta | 二⿱此二 | 8 | 2.0-L1 (#132) | 这些 (zhè xiē)一些 (yī xiē)那些 (nà xiē) | 些 (xiē) → |
| 85 | 开(開) | kāi | Khai | 廾⿱一廾 | 4 | 2.0-L1 (#132) | 开始 (kāi shǐ)开 (kāi)离开 (lí kāi) | 开 (kāi) → |
| 86 | 跟 | gēn | Căn | 足⿰足艮 | 13 | 2.0-L3 (#135) | 跟 (gēn)跟踪 (gēn zōng)跟随 (gēn suí) | 跟 (gēn) → |
| 87 | 喜 | xǐ | Hỷ | 口⿱壴口 | 12 | 2.0-L1 (#139) | 喜欢 (xǐ huan)惊喜 (jīng xǐ)恭喜 (gōng xǐ) | 喜 (xǐ) → |
| 88 | 欢(歡) | huān | Hoan | 欠⿰又欠 | 6 | 2.0-L1 (#139) | 喜欢 (xǐ huan)欢迎 (huān yíng)欢乐 (huān lè) | 欢 (huān) → |
| 89 | 吃 | chī | Ngật | 口⿰口乞 | 6 | 2.0-L1 (#142) | 吃 (chī)吃饭 (chī fàn)好吃 (hǎo chī) | 吃 (chī) → |
| 90 | 谁(誰) | shuí | Thùy | 讠⿰讠隹 | 10 | 2.0-L1 (#142) | 谁 (shéi)谁知道 (shéi zhī dào) | 谁 (shuí) → |
| 91 | 新 | xīn | Tân | 斤⿰亲斤 | 13 | 2.0-L2 (#150) | 新 (Xīn)新闻 (xīn wén)重新 (chóng xīn) | 新 (xīn) → |
| 92 | 找 | zhǎo | — | 扌⿰扌戈 | 7 | 2.0-L2 (#152) | 找 (zhǎo)找到 (zhǎo dào)寻找 (xún zhǎo) | 找 (zhǎo) → |
| 93 | 打 | dǎ | Đả | 扌⿰扌丁 | 5 | 2.0-L1 (#153) | 打 (dá)打开 (dǎ kāi)打电话 (dǎ diàn huà) | 打 (dǎ) → |
| 94 | 快 | kuài | Khoái | 忄⿰忄夬 | 7 | 2.0-L2 (#153) | 快 (kuài)快乐 (kuài lè)尽快 (jǐn kuài) | 快 (kuài) → |
| 95 | 比 | bǐ | Tỉ | 比⿰匕匕 | 4 | 2.0-L2 (#155) | 比 (Bǐ)比赛 (bǐ sài)比较 (bǐ jiào) | 比 (bǐ) → |
| 96 | 今 | jīn | Kim | 人⿱人? | 4 | 2.0-L1 (#155) | 今天 (jīn tiān)今年 (jīn nián)如今 (rú jīn) | 今 (jīn) → |
| 97 | 话(話) | huà | Thoại | 讠⿰讠舌 | 8 | 2.0-L1 (#157) | 话 (huà)电话 (diàn huà)说话 (shuō huà) | 话 (huà) → |
| 98 | 觉(覺) | jué | Giác | 见⿳⺍冖见 | 9 | 2.0-L1 (#161) | 觉得 (jué de)感觉 (gǎn jué)睡觉 (shuì jiào) | 觉 (jué) → |
| 99 | 月 | yuè | Nguyệt | 月⿵冂二 | 4 | 2.0-L1 (#161) | 月 (yuè)月亮 (yuè liang)月份 (yuè fèn) | 月 (yuè) → |
| 100 | 认(認) | rèn | Nhận | 讠⿰讠人 | 4 | 2.0-L1 (#168) | 认为 (rèn wéi)认识 (rèn shi)认真 (rèn zhēn) | 认 (rèn) → |
| 101 | 起 | qǐ | Khởi | 走⿺走己 | 10 | 2.0-L1 (#172) | 起来 (qǐ lai)一起 (yī qǐ)起 (qǐ) | 起 (qǐ) → |
| 102 | 几(幾) | jǐ | Kỷ | 几⿰丿乙 | 2 | 2.0-L1 (#178) | 几 (jī)几乎 (jī hū)几率 (jī lǜ) | 几 (jǐ) → |
| 103 | 见(見) | jiàn | Kiến | 见⿵冂儿 | 4 | 2.0-L1 (#178) | 见 (jiàn)见到 (jiàn dào)看见 (kàn jiàn) | 见 (jiàn) → |
| 104 | 车(車) | chē | Xa | 车⿻七十 | 4 | 2.0-L1 (#186) | 车 (Chē)汽车 (qì chē)车上 (chē shàng) | 车 (chē) → |
| 105 | 手 | shǒu | Thủ | 手? | 4 | 2.0-L2 (#190) | 手 (shǒu)手机 (shǒu jī)选手 (xuǎn shǒu) | 手 (shǒu) → |
| 106 | 听(聽) | tīng | Thính | 口⿰口斤 | 7 | 2.0-L1 (#190) | 听 (yǐn)听到 (tīng dào)听说 (tīng shuō) | 听 (tīng) → |
| 107 | 非 | fēi | Phi | 非⿰?? | 8 | 2.0-L2 (#194) | 非常 (fēi cháng)非 (Fēi)并非 (bìng fēi) | 非 (fēi) → |
| 108 | 常 | cháng | Thường | 巾⿱尚巾 | 11 | 2.0-L2 (#194) | 非常 (fēi cháng)正常 (zhèng cháng)经常 (jīng cháng) | 常 (cháng) → |
| 109 | 叫 | jiào | Khiếu | 口⿰口丩 | 5 | 2.0-L1 (#200) | 叫 (jiào)叫好 (jiào hǎo)叫作 (jiào zuò) | 叫 (jiào) → |
| 110 | 生 | shēng | Sinh | 生⿻一土 | 5 | 2.0-L1 (#203) | 生活 (shēng huó)发生 (fā shēng)生 (shēng) | 生 (shēng) → |
| 111 | 孩 | hái | Hài | 子⿰子亥 | 9 | 2.0-L2 (#207) | 孩子 (hái zi)女孩儿 (nǚ hái r)小孩儿 (xiǎo hái r) | 孩 (hái) → |
| 112 | 子 | zǐ | Tử | 子⿻了一 | 3 | 2.0-L1 (#207) | 孩子 (hái zi)子 (zǐ)儿子 (ér zi) | 子 (zǐ) → |
| 113 | 别(別) | bié | Biệt | 刂⿰另刂 | 7 | 2.0-L2 (#214) | 别 (Bié)别人 (bié ren)特别 (tè bié) | 别 (bié) → |
| 114 | 请(請) | qǐng | Thỉnh | 讠⿰讠青 | 10 | 2.0-L1 (#216) | 请 (qǐng)申请 (shēn qǐng)邀请 (yāo qǐng) | 请 (qǐng) → |
| 115 | 钱(錢) | qián | Tiền | 钅⿰钅戋 | 10 | 2.0-L1 (#218) | 钱 (Qián)赚钱 (zhuàn qián)金钱 (jīn qián) | 钱 (qián) → |
| 116 | 本 | běn | Bản / Bổn | 木⿻木一 | 5 | 2.0-L1 (#222) | 本 (běn)根本 (gēn běn)本来 (běn lái) | 本 (běn) → |
| 117 | 回 | huí | Hồi | 囗⿴囗口 | 6 | 2.0-L1 (#225) | 回 (huí)回来 (huí lai)回家 (huí jiā) | 回 (huí) → |
| 118 | 东(東) | dōng | Đông | 一⿻七小 | 5 | 2.0-L1 (#226) | 东西 (dōng xī)东 (Dōng)东部 (dōng bù) | 东 (dōng) → |
| 119 | 西 | xī | Tê (Tây) | 西⿻兀囗 | 6 | 2.0-L1 (#226) | 东西 (dōng xī)西 (Xī)西部 (xī bù) | 西 (xī) → |
| 120 | 三 | sān | Tam | 一⿱一二 | 3 | 2.0-L1 (#233) | 三 (Sān)三角 (sān jiǎo)再三 (zài sān) | 三 (sān) → |
| 121 | 名 | míng | Danh | 口⿸夕口 | 6 | 2.0-L1 (#234) | 名 (míng)名字 (míng zi)著名 (zhù míng) | 名 (míng) → |
| 122 | 买(買) | mǎi | Mãi | 大⿱乛头 | 6 | 2.0-L1 (#240) | 买 (mǎi)购买 (gòu mǎi)买卖 (mǎi mài) | 买 (mǎi) → |
| 123 | 重 | zhòng | Trọng / Trùng | 里⿻千里 | 9 | 2.0-L3 (#240) | 重要 (zhòng yào)重 (chóng)严重 (yán zhòng) | 重 (zhòng) → |
| 124 | 告 | gào | Cáo | 口⿱牛口 | 7 | 2.0-L2 (#252) | 告诉 (gào sù)报告 (bào gào)广告 (guǎng gào) | 告 (gào) → |
| 125 | 诉(訴) | sù | Tố | 讠⿰讠斥 | 7 | 2.0-L2 (#252) | 告诉 (gào sù)起诉 (qǐ sù)诉讼 (sù sòng) | 诉 (sù) → |
| 126 | 方 | fāng | Phương | 方⿱亠? | 4 | 2.0-L3 (#254) | 地方 (dì fāng)方式 (fāng shì)方法 (fāng fǎ) | 方 (fāng) → |
| 127 | 老 | lǎo | Lão | 老⿱耂匕 | 6 | 2.0-L1 (#266) | 老 (lǎo)老师 (lǎo shī)老板 (lǎo bǎn) | 老 (lǎo) → |
| 128 | 岁(嵗) | suì | Tuế | 山⿱山夕 | 6 | 2.0-L1 (#266) | 岁 (suì)岁月 (suì yuè)岁数 (suì shu) | 岁 (suì) → |
| 129 | 行 | xíng | Hàng | 行⿰彳亍 | 6 | 2.0-L2 (#272) | 行 (háng)进行 (jìn xíng)行动 (xíng dòng) | 行 (xíng) → |
| 130 | 条(條) | tiáo | Điều | 木⿱夂木 | 7 | 2.0-L3 (#277) | 条 (tiáo)条件 (tiáo jiàn)条例 (tiáo lì) | 条 (tiáo) → |
| 131 | 号(號) | hào | Hào | 口⿱口丂 | 5 | 2.0-L2 (#278) | 号 (háo)信号 (xìn hào)号码 (hào mǎ) | 号 (hào) → |
| 132 | 放 | fàng | Phóng | 攵⿰方攵 | 8 | 2.0-L3 (#280) | 放 (fàng)放弃 (fàng qì)放下 (fàng xià) | 放 (fàng) → |
| 133 | 朋 | péng | Bằng | 月⿰月月 | 8 | 2.0-L1 (#280) | 朋友 (péng you)女朋友 (nǚ péng you)男朋友 (nán péng you) | 朋 (péng) → |
| 134 | 友 | yǒu | Hữu | 又⿸?又 | 4 | 2.0-L1 (#280) | 朋友 (péng you)女朋友 (nǚ péng you)男朋友 (nán péng you) | 友 (yǒu) → |
| 135 | 住 | zhù | Trụ | 亻⿰亻主 | 7 | 2.0-L1 (#280) | 住 (zhù)抓住 (zhuā zhù)记住 (jì zhu) | 住 (zhù) → |
| 136 | 场(場) | chǎng | Trường | 土⿰土勿 | 6 | 2.0-L2 (#286) | 场 (cháng)现场 (xiàn chǎng)市场 (shì chǎng) | 场 (chǎng) → |
| 137 | 拿(㧱) | ná | Nã | 手⿱合手 | 10 | 2.0-L3 (#287) | 拿 (ná)拿到 (ná dào)拿走 (ná zǒu) | 拿 (ná) → |
| 138 | 高 | gāo | Cao | 高⿳亠口冋 | 10 | 2.0-L1 (#290) | 高 (Gāo)高兴 (gāo xìng)提高 (tí gāo) | 高 (gāo) → |
| 139 | 正 | zhèng | Chính | 止⿱一止 | 5 | 2.0-L2 (#294) | 正 (zhēng)正在 (zhèng zài)真正 (zhēn zhèng) | 正 (zhèng) → |
| 140 | 进(進) | jìn | Tiến | 辶⿺辶井 | 7 | 2.0-L2 (#299) | 进行 (jìn xíng)进 (jìn)进入 (jìn rù) | 进 (jìn) → |
| 141 | 先 | xiān | Tiên | 儿⿱⿰?土儿 | 6 | 2.0-L1 (#306) | 先 (xiān)先生 (xiān sheng)首先 (shǒu xiān) | 先 (xiān) → |
| 142 | 关(關) | guān | Quan | 丷⿱丷天 | 6 | 2.0-L1 (#318) | 关系 (guān xi)关于 (guān yú)有关 (yǒu guān) | 关 (guān) → |
| 143 | 系(係) | xì | Hệ | 糸⿱丿糸 | 7 | 2.0-L1 (#318) | 关系 (guān xi)系统 (xì tǒng)联系 (lián xì) | 系 (xì) → |
| 144 | 准(準) | zhǔn | Chuẩn | 冫⿰冫隹 | 10 | 2.0-L2 (#333) | 准备 (zhǔn bèi)标准 (biāo zhǔn)准 (zhǔn) | 准 (zhǔn) → |
| 145 | 备(備) | bèi | Bị | 夂⿱夂田 | 8 | 2.0-L2 (#333) | 准备 (zhǔn bèi)设备 (shè bèi)装备 (zhuāng bèi) | 备 (bèi) → |
| 146 | 水 | shuǐ | Thủy | 水⿻亅? | 4 | 2.0-L1 (#335) | 水 (Shuǐ)水平 (shuǐ píng)水果 (shuǐ guǒ) | 水 (shuǐ) → |
| 147 | 写(寫) | xiě | Tả | 冖⿱冖与 | 5 | 2.0-L1 (#352) | 写 (xiě)写作 (xiě zuò)描写 (miáo xiě) | 写 (xiě) → |
| 148 | 国(國) | guó | Quốc | 囗⿴囗玉 | 8 | 2.0-L1 (#356) | 国家 (guó jiā)中国 (Zhōng guó)全国 (quán guó) | 国 (guó) → |
| 149 | 您 | nín | — | 心⿱你心 | 11 | 2.0-L2 (#357) | 您 (nín) | 您 (nín) → |
| 150 | 电(電) | diàn | Điện | 曰⿻曰乚 | 5 | 2.0-L1 (#359) | 电话 (diàn huà)电影 (diàn yǐng)电视 (diàn shì) | 电 (diàn) → |
| 151 | 女 | nǚ | Nữ | 女? | 3 | 2.0-L1 (#368) | 女 (nǚ)女人 (nǚ rén)女儿 (nǚ ér) | 女 (nǚ) → |
| 152 | 送 | sòng | Tống | 辶⿺辶关 | 9 | 2.0-L2 (#370) | 送 (sòng)送给 (sòng gěi)发送 (fā sòng) | 送 (sòng) → |
| 153 | 分 | fēn | Phân | 刀⿱八刀 | 4 | 2.0-L1 (#372) | 分 (fēn)分钟 (fēn zhōng)部分 (bù fen) | 分 (fēn) → |
| 154 | 笑(咲) | xiào | Tiếu | ⺮⿱⺮夭 | 10 | 2.0-L2 (#382) | 笑 (xiào)微笑 (wēi xiào)笑容 (xiào róng) | 笑 (xiào) → |
| 155 | 错(錯) | cuò | Thác | 钅⿰钅昔 | 13 | 2.0-L2 (#384) | 不错 (bù cuò)错 (Cuò)错误 (cuò wù) | 错 (cuò) → |
| 156 | 机(機) | jī | Ki | 木⿰木几 | 6 | 2.0-L1 (#393) | 机会 (jī huì)手机 (shǒu jī)飞机 (fēi jī) | 机 (jī) → |
| 157 | 帮(幇) | bāng | Bang | 巾⿱邦巾 | 9 | 2.0-L2 (#395) | 帮 (bāng)帮助 (bāng zhù)帮忙 (bāng máng) | 帮 (bāng) → |
| 158 | 日 | rì | Nhật | 日⿴口一 | 4 | 2.0-L1 (#395) | 日 (Rì)日子 (rì zi)生日 (shēng rì) | 日 (rì) → |
| 159 | 站 | zhàn | Trạm | 立⿰立占 | 10 | 2.0-L1 (#399) | 站 (zhàn)网站 (wǎng zhàn)车站 (chē zhàn) | 站 (zhàn) → |
| 160 | 路 | lù | Lộ | 足⿰足各 | 13 | 2.0-L2 (#409) | 路 (Lù)路上 (lù shang)道路 (dào lù) | 路 (lù) → |
| 161 | 男 | nán | Nam | 田⿱田力 | 7 | 2.0-L2 (#415) | 男人 (nán rén)男 (nán)男子 (nán zǐ) | 男 (nán) → |
| 162 | 门(門) | mén | Môn | 门⿰⿱丶丨? | 3 | 2.0-L2 (#422) | 门 (Mén)部门 (bù mén)专门 (zhuān mén) | 门 (mén) → |
| 163 | 喝 | hē | Hát | 口⿰口曷 | 12 | 2.0-L1 (#428) | 喝 (hē)喝彩 (hè cǎi)吃喝玩乐 (chī hē wán lè) | 喝 (hē) → |
| 164 | 穿 | chuān | Xuyên | 穴⿱穴牙 | 9 | 2.0-L2 (#430) | 穿 (chuān)穿着 (chuān zhuó)穿越 (chuān yuè) | 穿 (chuān) → |
| 165 | 学(學) | xué | Học | 子⿱⿱⺍冖子 | 8 | 2.0-L1 (#430) | 学校 (xué xiào)学 (xué)学生 (xué sheng) | 学 (xué) → |
| 166 | 校 | xiào | Hiệu | 木⿰木交 | 10 | 2.0-L1 (#430) | 学校 (xué xiào)校长 (xiào zhǎng)校园 (xiào yuán) | 校 (xiào) → |
| 167 | 花 | huā | Hoa | 艹⿱艹化 | 7 | 2.0-L3 (#435) | 花 (Huā)花园 (huā yuán)花费 (huā fèi) | 花 (huā) → |
| 168 | 坐 | zuò | Tọa | 土⿻从土 | 7 | 2.0-L1 (#435) | 坐 (Zuò)坐下 (zuò xia)乘坐 (chéng zuò) | 坐 (zuò) → |
| 169 | 同 | tóng | Đồng | 口⿵凡口 | 6 | 2.0-L1 (#442) | 同 (tóng)不同 (bù tóng)同时 (tóng shí) | 同 (tóng) → |
| 170 | 早 | zǎo | Tảo | 日⿱日十 | 6 | 2.0-L2 (#445) | 早 (zǎo)早上 (zǎo shang)早就 (zǎo jiù) | 早 (zǎo) → |
| 171 | 息 | xī | Tức | 心⿱自心 | 10 | 2.0-L2 (#448) | 消息 (xiāo xi)信息 (xìn xī)休息 (xiū xi) | 息 (xī) → |
| 172 | 身 | shēn | Thân | 身? | 7 | 2.0-L2 (#460) | 身上 (shēn shang)身体 (shēn tǐ)身边 (shēn biān) | 身 (shēn) → |
| 173 | 干(乹) | gān | Can | 十⿱一十 | 3 | 2.0-L3 (#463) | 干 (gān)干净 (gān jìng)干什么 (gàn shén me) | 干 (gān) → |
| 174 | 识(識) | shí | Chí | 讠⿰讠只 | 7 | 2.0-L1 (#463) | 认识 (rèn shi)意识 (yì shí)知识 (zhī shi) | 识 (shí) → |
| 175 | 睡 | shuì | Thụy | 目⿰目垂 | 13 | 2.0-L1 (#464) | 睡 (shuì)睡觉 (shuì jiào)睡着 (shuì zháo) | 睡 (shuì) → |
| 176 | 明 | míng | Minh | 日⿰日月 | 8 | 2.0-L1 (#469) | 明天 (míng tiān)明白 (míng bai)明显 (míng xiǎn) | 明 (míng) → |
| 177 | 四 | sì | Tứ | 囗⿴囗儿 | 5 | 2.0-L1 (#481) | 四 (sì)四处 (sì chù)四周 (sì zhōu) | 四 (sì) → |
| 178 | 块(塊) | kuài | Khối | 土⿰土夬 | 7 | 2.0-L1 (#483) | 块 (kuài)板块 (bǎn kuài)一块儿 (yī kuài r) | 块 (kuài) → |
| 179 | 外 | wài | Ngoại | 夕⿰夕卜 | 5 | 2.0-L2 (#489) | 外 (wài)另外 (lìng wài)外面 (wài miàn) | 外 (wài) → |
| 180 | 晚 | wǎn | Vãn | 日⿰日免 | 11 | 2.0-L2 (#502) | 晚上 (wǎn shang)晚 (wǎn)晚安 (wǎn ān) | 晚 (wǎn) → |
| 181 | 元 | yuán | Nguyên | 儿⿱二儿 | 4 | 2.0-L2 (#516) | 美元 (Měi yuán)元 (Yuán)元素 (yuán sù) | 元 (yuán) → |
| 182 | 妈(媽) | mā | Ma | 女⿰女马 | 6 | 2.0-L1 (#517) | 妈 (mā)妈妈 (mā ma)大妈 (dà mā) | 妈 (mā) → |
| 183 | 球 | qiú | Cầu | 王⿰王求 | 11 | 2.0-L2 (#518) | 球 (qiú)全球 (quán qiú)地球 (dì qiú) | 球 (qiú) → |
| 184 | 谢(謝) | xiè | Tạ | 讠⿰讠射 | 12 | 2.0-L1 (#520) | 谢谢 (xiè xie)感谢 (gǎn xiè)新陈代谢 (xīn chén dài xiè) | 谢 (xiè) → |
| 185 | 少 | shǎo | Thiểu / Thiếu | 小⿱小丿 | 4 | 2.0-L1 (#526) | 多少 (duō shǎo)少 (shǎo)至少 (zhì shǎo) | 少 (shǎo) → |
| 186 | 第 | dì | Đệ | ⺮⿱⺮弟 | 11 | 2.0-L2 (#527) | 第一 (dì yī)第二 (dì èr)第 (dì) | 第 (dì) → |
| 187 | 二 | èr | Nhị | 二⿱一一 | 2 | 2.0-L1 (#527) | 第二 (dì èr)二 (èr)独一无二 (dú yī wú èr) | 二 (èr) → |
| 188 | 难(難) | nán | Nan | 又⿰又隹 | 10 | 2.0-L3 (#544) | 难 (nán)困难 (kùn nan)难道 (nán dào) | 难 (nán) → |
| 189 | 影 | yǐng | Ảnh | 彡⿰景彡 | 15 | 2.0-L1 (#546) | 电影 (diàn yǐng)影响 (yǐng xiǎng)摄影 (shè yǐng) | 影 (yǐng) → |
| 190 | 哪 | nǎ | Na / Nào | 口⿰口那 | 9 | 2.0-L1 (#547) | 哪 (nǎ)哪里 (nǎ lǐ)哪儿 (nǎ r) | 哪 (nǎ) → |
| 191 | 跑 | pǎo | Bào | 足⿰足包 | 12 | 2.0-L2 (#553) | 跑 (páo)逃跑 (táo pǎo)跑步 (pǎo bù) | 跑 (pǎo) → |
| 192 | 昨 | zuó | Tác | 日⿰日乍 | 9 | 2.0-L1 (#557) | 昨天 (zuó tiān) | 昨 (zuó) → |
| 193 | 书(書) | shū | Thư | 丨⿻?丨 | 4 | 2.0-L1 (#560) | 书 (Shū)读书 (dú shū)图书馆 (tú shū guǎn) | 书 (shū) → |
| 194 | 五 | wǔ | Ngũ | 二⿴二? | 4 | 2.0-L1 (#563) | 五 (wǔ)五星级 (wǔ xīng jí)五花八门 (wǔ huā bā mén) | 五 (wǔ) → |
| 195 | 动(動) | dòng | Động | 力⿰云力 | 6 | 2.0-L2 (#588) | 动 (dòng)活动 (huó dòng)行动 (xíng dòng) | 动 (dòng) → |
| 196 | 远(遠) | yuǎn | Viễn | 辶⿺辶元 | 7 | 2.0-L2 (#599) | 永远 (yǒng yuǎn)远 (yuǎn)远远 (yuǎn yuǎn) | 远 (yuǎn) → |
| 197 | 面(麵) | miàn | Diện | 面⿱?? | 9 | 2.0-L1 (#601) | 方面 (fāng miàn)面 (miàn)里面 (lǐ miàn) | 面 (miàn) → |
| 198 | 马(馬) | mǎ | Mã | 马⿹?一 | 3 | 2.0-L3 (#605) | 马 (Mǎ)马上 (mǎ shàng)马路 (mǎ lù) | 马 (mǎ) → |
| 199 | 考(攷) | kǎo | Khảo | 耂⿸耂丂 | 6 | 2.0-L2 (#607) | 考虑 (kǎo lǜ)考试 (kǎo shì)考 (kǎo) | 考 (kǎo) → |
| 200 | 医(醫) | yī | Y | 匸⿷匸矢 | 7 | 2.0-L1 (#608) | 医院 (yī yuàn)医生 (yī shēng)医疗 (yī liáo) | 医 (yī) → |
| 201 | 院 | yuàn | Viện | 阝⿰阝完 | 9 | 2.0-L1 (#608) | 医院 (yī yuàn)学院 (xué yuàn)法院 (fǎ yuàn) | 院 (yuàn) → |
| 202 | 口 | kǒu | Khẩu | 口⿱冂一 | 3 | 2.0-L3 (#637) | 口 (kǒu)出口 (chū kǒu)门口 (mén kǒu) | 口 (kǒu) → |
| 203 | 米 | mǐ | Mễ | 米⿻丷木 | 6 | 2.0-L1 (#663) | 米 (Mǐ)玉米 (yù mǐ)大米 (dà mǐ) | 米 (mǐ) → |
| 204 | 儿(兒) | ér | Nhi | 儿⿰丿乚 | 2 | 2.0-L1 (#665) | 儿子 (ér zi)女儿 (nǚ ér)儿童 (ér tóng) | 儿 (ér) → |
| 205 | 白 | bái | Bạch | 白⿻?日 | 5 | 2.0-L2 (#676) | 明白 (míng bai)白 (Bái)白色 (bái sè) | 白 (bái) → |
| 206 | 杯 | bēi | Bôi | 木⿰木不 | 8 | 2.0-L1 (#684) | 杯 (bēi)杯子 (bēi zi)世界杯 (Shì jiè bēi) | 杯 (bēi) → |
| 207 | 记(記) | jì | Kí | 讠⿰讠己 | 5 | 2.0-L3 (#699) | 记得 (jì de)记者 (jì zhě)记 (jì) | 记 (jì) → |
| 208 | 歌 | gē | Ca | 欠⿰哥欠 | 14 | 2.0-L2 (#702) | 歌 (gē)歌曲 (gē qǔ)唱歌 (chàng gē) | 歌 (gē) → |
| 209 | 半 | bàn | Bán | 十⿻丷牛 | 5 | 2.0-L3 (#727) | 半 (bàn)一半 (yī bàn)半场 (bàn chǎng) | 半 (bàn) → |
| 210 | 体(體) | tǐ | Thể | 亻⿰亻本 | 7 | 2.0-L2 (#731) | 身体 (shēn tǐ)媒体 (méi tǐ)具体 (jù tǐ) | 体 (tǐ) → |
| 211 | 服 | fú | Phục | 月⿰月⿸卩又 | 8 | 2.0-L1 (#732) | 服务 (fú wù)衣服 (yī fu)服 (fú) | 服 (fú) → |
| 212 | 店 | diàn | Điếm | 广⿸广占 | 8 | 2.0-L1 (#732) | 店 (diàn)酒店 (jiǔ diàn)商店 (shāng diàn) | 店 (diàn) → |
| 213 | 包 | bāo | Bao | 勹⿹勹巳 | 5 | 2.0-L3 (#755) | 包 (Bāo)包括 (bāo kuò)面包 (miàn bāo) | 包 (bāo) → |
| 214 | 楼(樓) | lóu | Lâu | 木⿰木娄 | 13 | 2.0-L3 (#765) | 楼 (Lóu)大楼 (dà lóu)楼下 (lóu xià) | 楼 (lóu) → |
| 215 | 气(氣) | qì | Khí | 气⿱亻? | 4 | 2.0-L1 (#772) | 气 (qì)天气 (tiān qì)空气 (kōng qì) | 气 (qì) → |
| 216 | 视(視) | shì | Thị | 见⿰礻见 | 8 | 2.0-L1 (#779) | 电视 (diàn shì)视频 (shì pín)重视 (zhòng shì) | 视 (shì) → |
| 217 | 飞(飛) | fēi | Phi | 飞⿻?? | 3 | 2.0-L1 (#779) | 飞 (fēi)飞机 (fēi jī)飞行 (fēi xíng) | 飞 (fēi) → |
| 218 | 介 | jiè | Giới | 人⿱人? | 4 | 2.0-L2 (#779) | 介绍 (jiè shào)介入 (jiè rù)介意 (jiè yì) | 介 (jiè) → |
| 219 | 绍(紹) | shào | Thiệu | 纟⿰纟召 | 8 | 2.0-L2 (#779) | 介绍 (jiè shào) | 绍 (shào) → |
| 220 | 午 | wǔ | Ngọ | 十⿻丿干 | 4 | 2.0-L1 (#782) | 下午 (xià wǔ)上午 (shàng wǔ)中午 (zhōng wǔ) | 午 (wǔ) → |
| 221 | 习(習) | xí | Tập | 冫⿹?冫 | 3 | 2.0-L1 (#789) | 学习 (xué xí)习惯 (xí guàn)练习 (liàn xí) | 习 (xí) → |
| 222 | 师(師) | shī | Sư | 巾⿰刂帀 | 6 | 2.0-L1 (#799) | 老师 (lǎo shī)律师 (lǜ shī)教师 (jiào shī) | 师 (shī) → |
| 223 | 六 | liù | Lục | 八⿱亠八 | 4 | 2.0-L1 (#802) | 六 (liù)五颜六色 (wǔ yán liù sè) | 六 (liù) → |
| 224 | 边(邊) | biān | Biên | 辶⿺辶力 | 5 | 2.0-L2 (#803) | 边 (biān)身边 (shēn biān)一边 (yī biān) | 边 (biān) → |
| 225 | 唱 | chàng | Xướng | 口⿰口昌 | 11 | 2.0-L2 (#813) | 唱 (chàng)唱歌 (chàng gē)演唱会 (yǎn chàng huì) | 唱 (chàng) → |
| 226 | 病 | bìng | Bệnh | 疒⿸疒丙 | 10 | 2.0-L2 (#827) | 病 (bìng)病人 (bìng rén)病毒 (bìng dú) | 病 (bìng) → |
| 227 | 字 | zì | Tự | 子⿱宀子 | 6 | 2.0-L1 (#829) | 名字 (míng zi)字 (zì)数字 (shù zì) | 字 (zì) → |
| 228 | 忙 | máng | Mang | 忄⿰忄亡 | 6 | 2.0-L2 (#859) | 忙 (máng)帮忙 (bāng máng)忙碌 (máng lù) | 忙 (máng) → |
| 229 | 十 | shí | Thập | 十⿻一丨 | 2 | 2.0-L1 (#865) | 十 (shí)十分 (shí fēn)十足 (shí zú) | 十 (shí) → |
| 230 | 汽 | qì | — | 氵⿰氵气 | 7 | 2.0-L2 (#898) | 汽车 (qì chē)汽油 (qì yóu)公共汽车 (gōng gòng qì chē) | 汽 (qì) → |
| 231 | 爸 | bà | Ba | 父⿱父巴 | 8 | 2.0-L1 (#908) | 爸爸 (bà ba)爸 (bà) | 爸 (bà) → |
| 232 | 兴(興) | xīng | Hưng | 八⿳⺍一八 | 6 | 2.0-L1 (#920) | 高兴 (gāo xìng)兴奋 (xīng fèn)兴趣 (xìng qù) | 兴 (xīng) → |
| 233 | 热(熱) | rè | Nhiệt | 灬⿱执灬 | 10 | 2.0-L1 (#938) | 热 (rè)热情 (rè qíng)热烈 (rè liè) | 热 (rè) → |
| 234 | 试(試) | shì | Thí | 讠⿰讠式 | 8 | 2.0-L2 (#938) | 试 (shì)测试 (cè shì)考试 (kǎo shì) | 试 (shì) → |
| 235 | 脑(腦) | nǎo | Não | ⺼⿰⺼⿱亠凶 | 10 | 2.0-L1 (#946) | 电脑 (diàn nǎo)脑袋 (nǎo dai)脑子 (nǎo zi) | 脑 (nǎo) → |
| 236 | 票 | piào | Phiếu | 示⿱覀示 | 11 | 2.0-L2 (#956) | 票 (piào)投票 (tóu piào)股票 (gǔ piào) | 票 (piào) → |
| 237 | 床 | chuáng | Sàng | 广⿸广木 | 7 | 2.0-L2 (#961) | 床 (chuáng)起床 (qǐ chuáng)临床 (lín chuáng) | 床 (chuáng) → |
| 238 | 差 | chà | Sai | 工⿸羊工 | 9 | 2.0-L3 (#968) | 差 (chā)差不多 (chà bu duō)差别 (chā bié) | 差 (chà) → |
| 239 | 教 | jiào | Giáo | 攵⿰孝攵 | 11 | 2.0-L2 (#988) | 教 (Jiào)教育 (jiào yù)教授 (jiào shòu) | 教 (jiào) → |
| 240 | 读(讀) | dú | Độc | 讠⿰讠卖 | 10 | 2.0-L1 (#1013) | 读 (dòu)读书 (dú shū)阅读 (yuè dú) | 读 (dú) → |
| 241 | 忘 | wàng | Vong | 心⿱亡心 | 7 | 2.0-L3 (#1015) | 忘 (wàng)忘记 (wàng jì)难忘 (nán wàng) | 忘 (wàng) → |
| 242 | 房 | fáng | Phòng | 户⿸户方 | 8 | 2.0-L2 (#1027) | 房子 (fáng zi)房间 (fáng jiān)厨房 (chú fáng) | 房 (fáng) → |
| 243 | 冷 | lěng | Lãnh | 冫⿰冫令 | 7 | 2.0-L1 (#1027) | 冷 (Lěng)冷静 (lěng jìng)寒冷 (hán lěng) | 冷 (lěng) → |
| 244 | 山 | shān | Sơn | 山⿶凵丨 | 3 | 2.0-L3 (#1030) | 山 (Shān)山顶 (shān dǐng)山谷 (shān gǔ) | 山 (shān) → |
| 245 | 假 | jiǎ | Giả | 亻⿰亻叚 | 11 | 2.0-L4 (#1053) | 假 (gēi)假如 (jiǎ rú)假期 (jià qī) | 假 (jiǎ) → |
| 246 | 弟 | dì | Đệ | 弓⿱丷⿻弓? | 7 | 2.0-L2 (#1060) | 兄弟 (xiōng dì)弟弟 (dì di)弟 (dì) | 弟 (dì) → |
| 247 | 客 | kè | Khách | 宀⿱宀各 | 9 | 2.0-L1 (#1095) | 客户 (kè hù)顾客 (gù kè)客人 (kè rén) | 客 (kè) → |
| 248 | 答 | dá | Đáp | ⺮⿱⺮合 | 12 | 2.0-L2 (#1100) | 回答 (huí dá)答案 (dá àn)答应 (dā ying) | 答 (dá) → |
| 249 | 哥 | gē | Ca | 口⿱可可 | 10 | 2.0-L2 (#1132) | 哥 (gē)哥哥 (gē ge)大哥 (dà gē) | 哥 (gē) → |
| 250 | 牛 | niú | Ngưu | 牛? | 4 | 2.0-L2 (#1148) | 牛 (Niú)牛奶 (niú nǎi)牛仔裤 (niú zǎi kù) | 牛 (niú) → |
| 251 | 风(風) | fēng | Phong | 风⿵几乂 | 4 | 2.0-L4 (#1150) | 风 (fēng)风格 (fēng gé)风险 (fēng xiǎn) | 风 (fēng) → |
| 252 | 火 | huǒ | Hỏa | 火⿻丷人 | 4 | 2.0-L1 (#1181) | 火 (Huǒ)火车 (huǒ chē)火箭 (huǒ jiàn) | 火 (huǒ) → |
| 253 | 累 | lèi | Lụy | 糸⿱田糸 | 11 | 2.0-L2 (#1197) | 累 (lěi)积累 (jī lěi)累积 (lěi jī) | 累 (lèi) → |
| 254 | 肉 | ròu | Nhục | 肉⿻冂仌 | 6 | 2.0-L2 (#1215) | 肉 (ròu)肌肉 (jī ròu)烤肉 (kǎo ròu) | 肉 (ròu) → |
| 255 | 休 | xiū | Hưu | 亻⿰亻木 | 6 | 2.0-L2 (#1225) | 休息 (xiū xi)退休 (tuì xiū)休闲 (xiū xián) | 休 (xiū) → |
| 256 | 图(圖) | tú | Đồ | 囗⿴囗冬 | 8 | 2.0-L3 (#1231) | 图 (tú)试图 (shì tú)图片 (tú piàn) | 图 (tú) → |
| 257 | 班 | bān | Ban | 王⿲王刂王 | 10 | 2.0-L2 (#1238) | 班 (Bān)上班 (shàng bān)下班 (xià bān) | 班 (bān) → |
| 258 | 坏(壞) | huài | Hoại | 土⿰土不 | 7 | 2.0-L3 (#1239) | 坏 (huài)破坏 (pò huài)坏人 (huài rén) | 坏 (huài) → |
| 259 | 洗 | xǐ | Tẩy | 氵⿰氵先 | 9 | 2.0-L2 (#1298) | 洗 (xǐ)洗澡 (xǐ zǎo)清洗 (qīng xǐ) | 洗 (xǐ) → |
| 260 | 期(朞) | qī | Kỳ | 月⿰其月 | 12 | 2.0-L1 (#1312) | 期待 (qī dài)期 (qī)期间 (qī jiān) | 期 (qī) → |
| 261 | 毛 | máo | Mao | 毛⿻乇一 | 4 | 2.0-L4 (#1319) | 毛 (Máo)毛病 (máo bìng)毛衣 (máo yī) | 毛 (máo) → |
| 262 | 文 | wén | Văn | 文⿱亠乂 | 4 | 2.0-L3 (#1342) | 文件 (wén jiàn)文 (Wén)文化 (wén huà) | 文 (wén) → |
| 263 | 左 | zuǒ | Tả | 工⿸?工 | 5 | 2.0-L2 (#1351) | 左右 (zuǒ yòu)左 (Zuǒ)左边 (zuǒ bian) | 左 (zuǒ) → |
| 264 | 右 | yòu | Hữu | 口⿸?口 | 5 | 2.0-L2 (#1351) | 左右 (zuǒ yòu)右 (yòu)右边 (yòu bian) | 右 (yòu) → |
| 265 | 鸡(雞) | jī | Kê | 鸟⿰又鸟 | 7 | 2.0-L2 (#1356) | 鸡 (jī)鸡蛋 (jī dàn)公鸡 (gōng jī) | 鸡 (jī) → |
| 266 | 八 | bā | Bát | 八? | 2 | 2.0-L1 (#1362) | 八 (bā)八卦 (bā guà)乱七八糟 (luàn qī bā zāo) | 八 (bā) → |
| 267 | 饭(飯) | fàn | Phạn | 饣⿰饣反 | 7 | 2.0-L1 (#1415) | 吃饭 (chī fàn)饭 (fàn)晚饭 (wǎn fàn) | 饭 (fàn) → |
| 268 | 七 | qī | Thất | 一⿻一乚 | 2 | 2.0-L1 (#1419) | 七 (qī)乱七八糟 (luàn qī bā zāo)七嘴八舌 (qī zuǐ bā shé) | 七 (qī) → |
| 269 | 菜 | cài | Thái | 艹⿱艹采 | 11 | 2.0-L1 (#1448) | 菜 (cài)蔬菜 (shū cài)菜单 (cài dān) | 菜 (cài) → |
| 270 | 星 | xīng | Tinh | 日⿱日生 | 9 | 2.0-L1 (#1452) | 明星 (míng xīng)星期 (xīng qī)卫星 (wèi xīng) | 星 (xīng) → |
| 271 | 网(網) | wǎng | Võng | 网⿵冂⿰乂乂 | 6 | 2.0-L3 (#1462) | 网络 (Wǎng luò)网 (wǎng)网站 (wǎng zhàn) | 网 (wǎng) → |
| 272 | 衣 | yī | Y | 衣⿱亠? | 6 | 2.0-L1 (#1472) | 衣服 (yī fu)内衣 (nèi yī)毛衣 (máo yī) | 衣 (yī) → |
| 273 | 饿(餓) | è | Ngạ | 饣⿰饣我 | 10 | 2.0-L3 (#1477) | 饿 (è)饥饿 (jī è)忍饥挨饿 (rěn jī ái è) | 饿 (è) → |
| 274 | 树(樹) | shù | Thụ | 木⿰木对 | 9 | 2.0-L3 (#1481) | 树 (shù)树立 (shù lì)树林 (Shù lín) | 树 (shù) → |
| 275 | 姐 | jiě | Tỷ | 女⿰女且 | 8 | 2.0-L1 (#1513) | 姐姐 (jiě jie)小姐 (xiǎo jie)姐妹 (jiě mèi) | 姐 (jiě) → |
| 276 | 课(課) | kè | Khóa | 讠⿰讠果 | 10 | 2.0-L2 (#1517) | 课 (kè)上课 (shàng kè)课程 (kè chéng) | 课 (kè) → |
| 277 | 蛋 | dàn | Đản | 虫⿱疋虫 | 11 | 2.0-L2 (#1539) | 蛋 (Dàn)蛋糕 (dàn gāo)鸡蛋 (jī dàn) | 蛋 (dàn) → |
| 278 | 慢 | màn | Mạn | 忄⿰忄曼 | 14 | 2.0-L2 (#1664) | 慢慢 (màn màn)慢 (màn)缓慢 (huǎn màn) | 慢 (màn) → |
| 279 | 南 | nán | Nam | 十⿱十⿵冂⿱丷干 | 9 | 2.0-L3 (#1709) | 南 (Nán)南方 (nán fāng)南部 (nán bù) | 南 (nán) → |
| 280 | 旁 | páng | Bàng | 方⿱立方 | 10 | 2.0-L2 (#1815) | 旁边 (páng biān)旁 (páng)一旁 (yī páng) | 旁 (páng) → |
| 281 | 北 | běi | Bắc | 匕⿰?匕 | 5 | 2.0-L1 (#1835) | 北 (běi)北京 (Běi jīng)北方 (běi fāng) | 北 (běi) → |
| 282 | 茶 | chá | Trà | 艹⿱艹⿱人木 | 9 | 2.0-L1 (#1910) | 茶 (chá)茶叶 (chá yè)绿茶 (lǜ chá) | 茶 (chá) → |
| 283 | 雨 | yǔ | Vũ | 雨⿻帀? | 8 | 2.0-L1 (#1929) | 雨 (yǔ)下雨 (xià yǔ)暴雨 (bào yǔ) | 雨 (yǔ) → |
| 284 | 语(語) | yǔ | Ngữ | 讠⿰讠吾 | 9 | 2.0-L1 (#1948) | 语言 (yǔ yán)英语 (Yīng yǔ)语气 (yǔ qì) | 语 (yǔ) → |
| 285 | 九 | jiǔ | Cửu | 乙⿻丿乙 | 2 | 2.0-L1 (#2040) | 九 (jiǔ) | 九 (jiǔ) → |
| 286 | 妹 | mèi | Muội | 女⿰女未 | 8 | 2.0-L2 (#2093) | 妹妹 (mèi mei)妹 (mèi)姐妹 (jiě mèi) | 妹 (mèi) → |
| 287 | 商 | shāng | Thương | 口⿱⿱亠丷冏 | 11 | 2.0-L1 (#2129) | 商业 (shāng yè)商店 (shāng diàn)商品 (shāng pǐn) | 商 (shāng) → |
| 288 | 贵(貴) | guì | Quý | 贝⿱⿱中一贝 | 9 | 2.0-L2 (#2239) | 贵 (guì)珍贵 (zhēn guì)宝贵 (bǎo guì) | 贵 (guì) → |
| 289 | 页(頁) | yè | Hiệt | 页⿱?贝 | 6 | 2.0-L4 (#2404) | 页 (xié)网页 (wǎng yè)主页 (zhǔ yè) | 页 (yè) → |
| 290 | 净(淨) | jìng | Tịnh | 冫⿰冫争 | 8 | 2.0-L3 (#2430) | 干净 (gān jìng)净 (jìng)净化 (jìng huà) | 净 (jìng) → |
| 291 | 百 | bǎi | Bách | 白⿱一白 | 6 | 2.0-L2 (#2455) | 百 (Bǎi)老百姓 (lǎo bǎi xìng)百合 (bǎi hé) | 百 (bǎi) → |
| 292 | 奶 | nǎi | — | 女⿰女乃 | 5 | 2.0-L2 (#2758) | 奶 (nǎi)奶奶 (nǎi nai)牛奶 (niú nǎi) | 奶 (nǎi) → |
| 293 | 爷(爺) | yé | Gia | 父⿱父卩 | 6 | 2.0-L3 (#3099) | 爷爷 (yé ye)大爷 (dà yé)姥爷 (lǎo ye) | 爷 (yé) → |
| 294 | 玩 | wán | Ngoạn | 王⿰王元 | 8 | 2.0-L2 (#3240) | 玩 (wán)玩具 (wán jù)开玩笑 (kāi wán xiào) | 玩 (wán) → |
| 295 | 渴 | kě | Khát | 氵⿰氵曷 | 12 | 2.0-L3 (#3423) | 渴望 (kě wàng)渴 (kě) | 渴 (kě) → |
| 296 | 零 | líng | Linh | 雨⿱雨令 | 13 | 2.0-L1 (#3623) | 零 (líng)零件 (líng jiàn)零食 (líng shí) | 零 (líng) → |
| 297 | 桌 | zhuō | Trác | 木⿱卓木 | 10 | 2.0-L1 (#3639) | 桌子 (zhuō zi)餐桌 (cān zhuō)书桌 (shū zhuō) | 桌 (zhuō) → |
| 298 | 馆(館) | guǎn | Quán | 饣⿰饣官 | 11 | 2.0-L1 (#3836) | 图书馆 (tú shū guǎn)博物馆 (bó wù guǎn)宾馆 (bīn guǎn) | 馆 (guǎn) → |
| 299 | 京 | jīng | Kinh | 亠⿳亠口小 | 8 | 2.0-L1 (#4799) | 北京 (Běi jīng)京剧 (Jīng jù) | 京 (jīng) → |
| 300 | 汉(漢) | hàn | Hán | 氵⿰氵又 | 5 | 2.0-L1 (#13422) | 汉语 (Hàn yǔ)汉字 (hàn zì)老汉 (lǎo hàn) | 汉 (hàn) → |